Chứng quyền ACB/BSC/C/12M/EU/Cash/2023-01 (HOSE: CACB2304)
CW ACB/BSC/C/12M/EU/Cash/2023-01
2,520
Mở cửa2,440
Cao nhất2,520
Thấp nhất2,440
Cao nhất NY2,600
Thấp nhất NY1,200
KLGD27,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,650
Giá thực hiện23,000
Hòa vốn **25,675
S-X *6,327
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,750 | -10 (-0.57%) | 50,900 | 2,818 | 22,850 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 370 | -10 (-2.63%) | 251,200 | -890 | 24,178 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,010 | -10 (-0.98%) | 11,000 | -4,770 | 29,162 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 210 | 10 (+5%) | 1,400 | -1,925 | 25,299 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 410 | -10 (-2.38%) | 80,000 | -2,356 | 26,420 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2602 | 690 | -10 (-1.43%) | 200 | 231 | 23,609 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,270 | -30 (-2.31%) | 167,500 | 231 | 24,609 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 1,100 | (0.00%) | 305,000 | 231 | 24,316 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 860 | 30 (+3.61%) | 111,000 | 1,093 | 24,523 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,760 | -30 (-1.68%) | 34,000 | 1,266 | 24,419 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,410 | -80 (-5.37%) | 13,100 | 1,525 | 23,557 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 220 | -30 (-12%) | 52,800 | -2,259 | 25,857 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 310 | -20 (-6.06%) | 27,900 | -3,314 | 27,301 | KIS | 7 tháng |
| CACB2611 | 1,240 | 70 (+5.98%) | 62,500 | 1,956 | 22,832 | SSI | 3 tháng |
| CACB2612 | 840 | -20 (-2.33%) | 488,700 | 1,093 | 23,006 | SSI | 3 tháng |
| CACB2613 | 530 | 10 (+1.92%) | 84,700 | 231 | 23,333 | SSI | 3 tháng |
| CACB2614 | 2,290 | -30 (-1.29%) | 5,000 | -350 | 25,290 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,880 | -40 (-2.08%) | 222,100 | 750 | 25,660 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 680 | -10 (-1.45%) | 5,400 | -850 | 25,540 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 1,000 | (0.00%) | -350 | 25,000 | SSV | 6 tháng | |
| CACB2618 | 1,300 | (0.00%) | -850 | 26,100 | SSV | 9 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/09/2023 |
| Ngày niêm yết: | 17/10/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/10/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/09/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 25/09/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.5204 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,490 |
| Giá thực hiện: | 23,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,323 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |