Chứng quyền ACB/VCSC/M/Au/T/A2 (HOSE: CACB2301)
CW ACB/VCSC/M/Au/T/A2
150
Mở cửa130
Cao nhất170
Thấp nhất130
Cao nhất NY1,300
Thấp nhất NY20
KLGD342,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở23,450
Giá thực hiện27,700
Hòa vốn **23,370
S-X *330
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,290 | -50 (-3.73%) | 385,700 | 2,218 | 22,057 | SSI | 15 tháng |
| CACB2515 | 560 | -40 (-6.67%) | 72,100 | -5,370 | 28,386 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 140 | (0.00%) | 6,500 | -2,525 | 25,057 | KAI | 12 tháng |
| CACB2517 | 270 | -20 (-6.90%) | 3,600 | -2,956 | 25,937 | KAI | 15 tháng |
| CACB2602 | 320 | -40 (-11.11%) | 5,300 | -369 | 22,971 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 880 | -50 (-5.38%) | 5,700 | -369 | 23,936 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 810 | -20 (-2.41%) | 231,600 | -369 | 23,816 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 600 | -40 (-6.25%) | 424,900 | 493 | 23,626 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,570 | -20 (-1.26%) | 18,500 | 666 | 24,092 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 990 | -70 (-6.60%) | 64,700 | 925 | 22,833 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 130 | -60 (-31.58%) | 1,700 | -2,859 | 25,469 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 200 | -10 (-4.76%) | 4,300 | -3,914 | 26,826 | KIS | 7 tháng |
| CACB2614 | 1,250 | 20 (+1.63%) | 121,600 | -950 | 24,250 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,610 | -10 (-0.62%) | 73,100 | 150 | 25,120 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 490 | -20 (-3.92%) | 105,900 | -1,450 | 24,970 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 880 | (0.00%) | -950 | 24,760 | SSV | 6 tháng | |
| CACB2618 | 1,030 | -40 (-3.74%) | 300 | -1,450 | 25,560 | SSV | 9 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Vietcap (VCI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 03/02/2023 |
| Ngày niêm yết: | 09/03/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/03/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/08/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 07/08/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.6693 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,300 |
| Giá thực hiện: | 27,700 |
| Giá TH điều chỉnh: | 23,120 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |