Chứng quyền.ACB.VND.M.CA.T.2022.3 (HOSE: CACB2205)

CW.ACB.VND.M.CA.T.2022.3

Ngừng giao dịch

20

(%)
08/12/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất40

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,000

Thấp nhất NY10

KLGD610,800

NN mua60

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở22,650

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **24,040

S-X *-1,350

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2205: CVPB2516
Trending: HPG (98.000) - VCB (76.724) - FPT (75.473) - MBB (75.083) - VIC (74.772)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25101,59020 (+1.27%)1002,74922,143SSI12 tháng
CACB25111,73010 (+0.58%)1002,31822,816SSI15 tháng
CACB2514720 (0.00%)-1,39024,781VND11 tháng
CACB25151,330 (0.00%)-5,27029,714VND17 tháng
CACB2516300-10 (-3.23%)400-2,42525,609KAFI12 tháng
CACB2517460 (0.00%)-2,85626,592KAFI15 tháng
CACB2602850 (0.00%)-26923,885TCX9 tháng
CACB26031,370 (0.00%)-26924,781TCX12 tháng
CACB26041,110 (0.00%)-26924,333LPBS12 tháng
CACB26051,300-10 (-0.76%)1003,18022,333VPX7 tháng
CACB2606850 (0.00%)59324,488HCM12 tháng
CACB26071,760 (0.00%)76624,419SSV9 tháng
CACB26081,480 (0.00%)1,02523,678SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514720 (0.00%)22,150-1,39024,78111 tháng
CACB25151,330 (0.00%)22,150-5,27029,71417 tháng
CFPT2528560 (0.00%)72,000-19,15195,58511 tháng
CFPT2529760 (0.00%)72,000-33,799111,81617 tháng
CHDB250887010 (+1.16%)10025,300-1,68628,99811 tháng
CHDB25091,970 (0.00%)25,300-3,38233,23917 tháng
CHPG2538760 (0.00%)24,050-2,81728,22411 tháng
CHPG25391,710 (0.00%)24,050-6,56633,66917 tháng
CMBB2520630 (0.00%)25,200-3,50029,96011 tháng
CMBB25211,490 (0.00%)25,200-7,20035,38017 tháng
CMSN2522470 (0.00%)72,600-21,300100,95014 tháng
CMWG2524820-50 (-5.75%)77,20078,800-10,50092,58011 tháng
CMWG25253,40040 (+1.19%)10078,800-3,20095,60017 tháng
CSTB25323,010 (0.00%)72,2003,50077,73011 tháng
CSTB25335,110 (0.00%)72,2001,20086,33017 tháng
CTCB2520220-10 (-4.35%)2,10031,450-12,72144,60211 tháng
CTCB25211,710 (0.00%)31,450-10,27345,07317 tháng
CVIB2513720 (0.00%)16,450-3,46121,27614 tháng
CVNM2523840 (0.00%)59,600-72268,35214 tháng
CVPB2528680 (0.00%)26,500-10,14938,65314 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.5 tháng
Ngày phát hành:26/07/2022
Ngày niêm yết:16/08/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:18/08/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:08/12/2022
Ngày đáo hạn:12/12/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:24,000
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ