Chứng quyền.ACB.VND.M.CA.T.2022.3 (HOSE: CACB2205)
CW.ACB.VND.M.CA.T.2022.3
20
Mở cửa20
Cao nhất40
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,000
Thấp nhất NY10
KLGD610,800
NN mua60
NN bán-
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,650
Giá thực hiện24,000
Hòa vốn **24,040
S-X *-1,350
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,590 | 20 (+1.27%) | 100 | 2,749 | 22,143 | SSI | 12 tháng |
| CACB2511 | 1,730 | 10 (+0.58%) | 100 | 2,318 | 22,816 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 720 | (0.00%) | -1,390 | 24,781 | VND | 11 tháng | |
| CACB2515 | 1,330 | (0.00%) | -5,270 | 29,714 | VND | 17 tháng | |
| CACB2516 | 300 | -10 (-3.23%) | 400 | -2,425 | 25,609 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 460 | (0.00%) | -2,856 | 26,592 | KAFI | 15 tháng | |
| CACB2602 | 850 | (0.00%) | -269 | 23,885 | TCX | 9 tháng | |
| CACB2603 | 1,370 | (0.00%) | -269 | 24,781 | TCX | 12 tháng | |
| CACB2604 | 1,110 | (0.00%) | -269 | 24,333 | LPBS | 12 tháng | |
| CACB2605 | 1,300 | -10 (-0.76%) | 100 | 3,180 | 22,333 | VPX | 7 tháng |
| CACB2606 | 850 | (0.00%) | 593 | 24,488 | HCM | 12 tháng | |
| CACB2607 | 1,760 | (0.00%) | 766 | 24,419 | SSV | 9 tháng | |
| CACB2608 | 1,480 | (0.00%) | 1,025 | 23,678 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 720 | (0.00%) | 22,150 | -1,390 | 24,781 | 11 tháng | |
| CACB2515 | 1,330 | (0.00%) | 22,150 | -5,270 | 29,714 | 17 tháng | |
| CFPT2528 | 560 | (0.00%) | 72,000 | -19,151 | 95,585 | 11 tháng | |
| CFPT2529 | 760 | (0.00%) | 72,000 | -33,799 | 111,816 | 17 tháng | |
| CHDB2508 | 870 | 10 (+1.16%) | 100 | 25,300 | -1,686 | 28,998 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,970 | (0.00%) | 25,300 | -3,382 | 33,239 | 17 tháng | |
| CHPG2538 | 760 | (0.00%) | 24,050 | -2,817 | 28,224 | 11 tháng | |
| CHPG2539 | 1,710 | (0.00%) | 24,050 | -6,566 | 33,669 | 17 tháng | |
| CMBB2520 | 630 | (0.00%) | 25,200 | -3,500 | 29,960 | 11 tháng | |
| CMBB2521 | 1,490 | (0.00%) | 25,200 | -7,200 | 35,380 | 17 tháng | |
| CMSN2522 | 470 | (0.00%) | 72,600 | -21,300 | 100,950 | 14 tháng | |
| CMWG2524 | 820 | -50 (-5.75%) | 77,200 | 78,800 | -10,500 | 92,580 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,400 | 40 (+1.19%) | 100 | 78,800 | -3,200 | 95,600 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 3,010 | (0.00%) | 72,200 | 3,500 | 77,730 | 11 tháng | |
| CSTB2533 | 5,110 | (0.00%) | 72,200 | 1,200 | 86,330 | 17 tháng | |
| CTCB2520 | 220 | -10 (-4.35%) | 2,100 | 31,450 | -12,721 | 44,602 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,710 | (0.00%) | 31,450 | -10,273 | 45,073 | 17 tháng | |
| CVIB2513 | 720 | (0.00%) | 16,450 | -3,461 | 21,276 | 14 tháng | |
| CVNM2523 | 840 | (0.00%) | 59,600 | -722 | 68,352 | 14 tháng | |
| CVPB2528 | 680 | (0.00%) | 26,500 | -10,149 | 38,653 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4.5 tháng |
| Ngày phát hành: | 26/07/2022 |
| Ngày niêm yết: | 16/08/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 18/08/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 08/12/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 12/12/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,000 |
| Giá thực hiện: | 24,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |