Chứng quyền CACB02MBS21CE (HOSE: CACB2202)
CW CACB02MBS21CE
350
Mở cửa350
Cao nhất350
Thấp nhất350
Cao nhất NY2,100
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,000
Giá thực hiện35,100
Hòa vốn **28,943
S-X *-4,103
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2515 | 250 | (0.00%) | 50,500 | -6,970 | 27,851 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 10 | -10 (-50%) | 366,000 | -4,125 | 24,609 | KAI | 12 tháng |
| CACB2517 | 90 | -10 (-10%) | 1,500 | -4,556 | 25,316 | KAI | 15 tháng |
| CACB2603 | 300 | (0.00%) | 20,400 | -1,969 | 22,936 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 320 | (0.00%) | 97,600 | -1,969 | 22,971 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 330 | 10 (+3.13%) | 13,700 | -1,107 | 22,695 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 800 | (0.00%) | 2,400 | -934 | 22,764 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 250 | 200 (+400%) | 101,400 | -675 | 21,557 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 10 | -10 (-50%) | 179,700 | -4,459 | 24,952 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 140 | (0.00%) | -5,514 | 26,568 | KIS | 7 tháng | |
| CACB2614 | 330 | -110 (-25%) | 149,200 | -2,550 | 23,330 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,000 | 10 (+1.01%) | 62,900 | -1,450 | 23,900 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 230 | -10 (-4.17%) | 200,700 | -3,050 | 24,190 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 270 | 10 (+3.85%) | 2,300 | -2,550 | 23,540 | SSV | 6 tháng |
| CACB2618 | 510 | 10 (+2%) | 45,000 | -3,050 | 24,520 | SSV | 9 tháng |
| CACB2619 | 730 | 10 (+1.39%) | 140,900 | -550 | 22,460 | LPS | 6 tháng |
| CACB2620 | 320 | 30 (+10.34%) | 254,800 | -4,550 | 25,960 | LPS | 9 tháng |
| CACB2621 | 220 | -10 (-4.35%) | 114,300 | -2,550 | 23,440 | SSI | 4 tháng |
| CACB2622 | 770 | -10 (-1.28%) | 18,900 | -550 | 22,540 | SSI | 5 tháng |
| CACB2623 | 460 | 20 (+4.55%) | 23,700 | -3,550 | 24,920 | SSI | 7 tháng |
| CACB2624 | 500 | 100 (+25%) | 1,000 | -4,850 | 26,300 | VCI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (MBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2616 | 230 | -10 (-4.17%) | 200,700 | 20,450 | -3,050 | 24,190 | 6 tháng |
| CHDB2610 | 1,170 | 50 (+4.46%) | 388,500 | 23,200 | 1,650 | 24,251 | 6 tháng |
| CHPG2629 | 360 | 40 (+12.50%) | 1,600 | 20,800 | -4,200 | 26,080 | 9 tháng |
| CLPB2607 | 100 | -80 (-44.44%) | 474,100 | 38,100 | -16,900 | 55,500 | 6 tháng |
| CMWG2621 | 760 | -60 (-7.32%) | 1,000 | 73,500 | -13,150 | 92,637 | 9 tháng |
| CSHB2615 | 70 | -20 (-22.22%) | 52,100 | 10,300 | -4,700 | 15,140 | 6 tháng |
| CSTB2624 | 290 | -70 (-19.44%) | 14,300 | 64,600 | -15,400 | 81,450 | 6 tháng |
| CTCB2615 | 310 | 10 (+3.33%) | 281,200 | 33,000 | -3,000 | 37,550 | 6 tháng |
| CTPB2609 | 110 | 10 (+10%) | 4,300 | 11,700 | -3,425 | 15,310 | 6 tháng |
| CVHM2615 | 920 | -110 (-10.68%) | 138,100 | 61,000 | -29,000 | 95,520 | 9 tháng |
| CVIB2606 | 230 | (0.00%) | 615,200 | 13,950 | -2,033 | 16,403 | 6 tháng |
| CVIC2607 | 2,750 | -60 (-2.14%) | 15,700 | 218,400 | -31,600 | 283,000 | 9 tháng |
| CVPB2619 | 1,150 | -10 (-0.86%) | 1,000 | 24,350 | 1,348 | 25,738 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/02/2022 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/06/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 09/06/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.4019 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,150 |
| Giá thực hiện: | 35,100 |
| Giá TH điều chỉnh: | 28,103 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |