Chứng quyền CACB02MBS21CE (HOSE: CACB2202)

CW CACB02MBS21CE

Ngừng giao dịch

350

(%)
09/09/2022 15:00

Mở cửa350

Cao nhất350

Thấp nhất350

Cao nhất NY2,100

Thấp nhất NY10

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,000

Giá thực hiện35,100

Hòa vốn **28,943

S-X *-4,103

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2202: CHPG2609
Trending: PNJ (204.785) - FPT (105.318) - HPG (102.678) - SHB (91.786) - VCB (86.751)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB2515250 (0.00%)50,500-6,97027,851VND17 tháng
CACB251610-10 (-50%)366,000-4,12524,609KAI12 tháng
CACB251790-10 (-10%)1,500-4,55625,316KAI15 tháng
CACB2603300 (0.00%)20,400-1,96922,936TCX12 tháng
CACB2604320 (0.00%)97,600-1,96922,971LPS12 tháng
CACB260633010 (+3.13%)13,700-1,10722,695HCM12 tháng
CACB2607800 (0.00%)2,400-93422,764SSV9 tháng
CACB2608250200 (+400%)101,400-67521,557SSV6 tháng
CACB260910-10 (-50%)179,700-4,45924,952KIS5 tháng
CACB2610140 (0.00%)-5,51426,568KIS7 tháng
CACB2614330-110 (-25%)149,200-2,55023,330HCM6 tháng
CACB26151,00010 (+1.01%)62,900-1,45023,900VND10 tháng
CACB2616230-10 (-4.17%)200,700-3,05024,190MBS6 tháng
CACB261727010 (+3.85%)2,300-2,55023,540SSV6 tháng
CACB261851010 (+2%)45,000-3,05024,520SSV9 tháng
CACB261973010 (+1.39%)140,900-55022,460LPS6 tháng
CACB262032030 (+10.34%)254,800-4,55025,960LPS9 tháng
CACB2621220-10 (-4.35%)114,300-2,55023,440SSI4 tháng
CACB2622770-10 (-1.28%)18,900-55022,540SSI5 tháng
CACB262346020 (+4.55%)23,700-3,55024,920SSI7 tháng
CACB2624500100 (+25%)1,000-4,85026,300VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2616230-10 (-4.17%)200,70020,450-3,05024,1906 tháng
CHDB26101,17050 (+4.46%)388,50023,2001,65024,2516 tháng
CHPG262936040 (+12.50%)1,60020,800-4,20026,0809 tháng
CLPB2607100-80 (-44.44%)474,10038,100-16,90055,5006 tháng
CMWG2621760-60 (-7.32%)1,00073,500-13,15092,6379 tháng
CSHB261570-20 (-22.22%)52,10010,300-4,70015,1406 tháng
CSTB2624290-70 (-19.44%)14,30064,600-15,40081,4506 tháng
CTCB261531010 (+3.33%)281,20033,000-3,00037,5506 tháng
CTPB260911010 (+10%)4,30011,700-3,42515,3106 tháng
CVHM2615920-110 (-10.68%)138,10061,000-29,00095,5209 tháng
CVIB2606230 (0.00%)615,20013,950-2,03316,4036 tháng
CVIC26072,750-60 (-2.14%)15,700218,400-31,600283,0009 tháng
CVPB26191,150-10 (-0.86%)1,00024,3501,34825,7386 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:09/02/2022
Ngày niêm yết:25/02/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:01/03/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:07/06/2022
Ngày đáo hạn:09/06/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.4019 : 1
Giá phát hành:2,150
Giá thực hiện:35,100
Giá TH điều chỉnh:28,103
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User