Chứng quyền CACB02MBS21CE (HOSE: CACB2202)
CW CACB02MBS21CE
350
Mở cửa350
Cao nhất350
Thấp nhất350
Cao nhất NY2,100
Thấp nhất NY10
KLGD-
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,000
Giá thực hiện35,100
Hòa vốn **28,943
S-X *-4,103
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 2,040 | 330 (+19.30%) | 1,126,200 | 3,168 | 23,350 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 780 | 140 (+21.88%) | 781,900 | -540 | 24,885 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,330 | 130 (+10.83%) | 170,900 | -4,420 | 29,714 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 340 | 20 (+6.25%) | 10,900 | -1,575 | 25,747 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 510 | 50 (+10.87%) | 283,000 | -2,006 | 26,765 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2602 | 960 | -110 (-10.28%) | 316,800 | 581 | 24,074 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,360 | (0.00%) | 581 | 24,764 | TCX | 12 tháng | |
| CACB2604 | 1,300 | -450 (-25.71%) | 863,000 | 581 | 24,661 | LPBS | 12 tháng |
| CACB2605 | 1,540 | 180 (+13.24%) | 4,500 | 4,030 | 22,953 | VPX | 7 tháng |
| CACB2606 | 910 | 60 (+7.06%) | 1,746,700 | 1,443 | 24,695 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 2,020 | 240 (+13.48%) | 110,000 | 1,616 | 24,868 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,730 | -60 (-3.35%) | 6,800 | 1,875 | 24,109 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 470 | 70 (+17.50%) | 11,600 | -1,909 | 26,935 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 560 | (0.00%) | 4,100 | -2,964 | 28,378 | KIS | 7 tháng |
| CACB2611 | 1,590 | 290 (+22.31%) | 43,600 | 2,306 | 23,436 | SSI | 3 tháng |
| CACB2612 | 1,220 | 230 (+23.23%) | 19,900 | 1,443 | 23,661 | SSI | 3 tháng |
| CACB2613 | 890 | 180 (+25.35%) | 211,600 | 581 | 23,954 | SSI | 3 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán MB (MBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 4 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/02/2022 |
| Ngày niêm yết: | 25/02/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 01/03/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/06/2022 |
| Ngày đáo hạn: | 09/06/2022 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.4019 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,150 |
| Giá thực hiện: | 35,100 |
| Giá TH điều chỉnh: | 28,103 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |