Chứng quyền ACB-HSC-MET01 (HOSE: CACB2201)

CW ACB-HSC-MET01

1,410

50 (+3.68%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa1,350

Cao nhất1,510

Thấp nhất1,350

Cao nhất NY1,550

Thấp nhất NY1,300

KLGD266,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn240

Giá CK cơ sở33,450

Giá thực hiện35,500

Hòa vốn **41,140

S-X *-2,050

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2201: CACB2103 CACB2102 CACB2101 CMBB2201 CMSN2110
Trending: FLC (226.477) - DIG (154.041) - HPG (149.831) - CEO (148.098) - ROS (128.576)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/20221,41050 (+3.68%)266,100
20/01/20221,360-10 (-0.73%)70,400
19/01/20221,37020 (+1.48%)97,600
18/01/20221,35020 (+1.50%)182,400
17/01/20221,330-90 (-6.34%)143,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB21022,200140 (+6.80%)253,800-1,55039,400SSI8 tháng
CACB21032,59090 (+3.60%)8,800-3,55039,590VCI6 tháng
CACB22011,41050 (+3.68%)266,100-2,05041,140HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2113730 (0.00%)152,60043,300-8,20054,4206 tháng
CSTB21093,250350 (+12.07%)1,421,90034,6005,60035,5006 tháng
CTCB21091,050100 (+10.53%)295,60049,800-20054,2006 tháng
CVHM2110800-40 (-4.76%)439,60079,400-5,59491,0666 tháng
CVPB2108980 (0.00%)163,60034,300-1,51038,5316 tháng
CVRE21091,340-80 (-5.63%)323,70033,1004,10034,3606 tháng
CFPT21091,47020 (+1.38%)25,60088,200-7,800107,7606 tháng
CMBB21072,210390 (+21.43%)2,183,10031,8001,80034,4206 tháng
CMSN21101,92050 (+2.67%)541,500151,0009,181160,9956 tháng
CMWG21111,450-40 (-2.68%)190,500133,2003,200144,5006 tháng
CVIC21071,780-20 (-1.11%)63,60095,5002,500110,8006 tháng
CVNM2112740-50 (-6.33%)44,90082,600-8,87297,2956 tháng
CACB22011,41050 (+3.68%)266,10033,450-2,05041,1409 tháng
CFPT22011,340-130 (-8.84%)15,10088,200-17,800116,7209 tháng
CHPG22031,530-110 (-6.71%)323,10043,300-8,20057,6209 tháng
CMBB22013,580500 (+16.23%)442,40031,8002,30036,6609 tháng
CMWG22012,270 (0.00%)17,000133,200-1,300157,2009 tháng
CPNJ22012,13080 (+3.90%)1,90095,500112,5409 tháng
CSTB22024,680400 (+9.35%)284,40034,6005,10038,8609 tháng
CTCB22011,900100 (+5.56%)25,50049,800-5,20062,6009 tháng
CTPB22011,720-60 (-3.37%)63,50040,000-2,00048,8809 tháng
CVHM22021,120-40 (-3.45%)311,30079,400-13,600101,9609 tháng
CVPB22011,23070 (+6.03%)39,10034,300-2,70043,1509 tháng
CVRE22011,400-70 (-4.76%)317,60033,100-90039,6009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:20/12/2021
Ngày niêm yết:10/01/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:12/01/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:16/09/2022
Ngày đáo hạn:20/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:35,500
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.