Chứng quyền ACB/VCSC/M/Au/T/A1 (HOSE: CACB2103)

CW ACB/VCSC/M/Au/T/A1

2,590

90 (+3.60%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa2,770

Cao nhất2,770

Thấp nhất2,380

Cao nhất NY5,070

Thấp nhất NY1,000

KLGD8,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn121

Giá CK cơ sở33,450

Giá thực hiện37,000

Hòa vốn **39,590

S-X *-3,550

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2103: CACB2201 CACB2102 CACB2101 CKDH2106 CVRE2112
Trending: FLC (226.477) - DIG (154.041) - HPG (149.831) - CEO (148.098) - ROS (128.576)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/20222,59090 (+3.60%)8,800
20/01/20222,50040 (+1.63%)7,700
19/01/20222,460730 (+42.20%)5,200
18/01/20221,730-870 (-33.46%)900
17/01/20222,600120 (+4.84%)1,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB21022,200140 (+6.80%)253,800-1,55039,400SSI8 tháng
CACB21032,59090 (+3.60%)8,800-3,55039,590VCI6 tháng
CACB22011,41050 (+3.68%)266,100-2,05041,140HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CKDH21062,850-450 (-13.64%)66,20050,8001,80051,8506 tháng
CMBB210516030 (+23.08%)360,00031,800-4,20036,1606 tháng
CVHM210990-40 (-30.77%)49,90079,400-19,25498,9956 tháng
CMSN21072,500640 (+34.41%)2,700151,0001,191162,2936 tháng
CMWG21082,800370 (+15.23%)17,500133,2007,200140,0006 tháng
CPNJ21061,05050 (+5%)9,30095,500-1,891102,6096 tháng
CTCB21081,070-130 (-10.83%)24,50049,800-8,20059,0706 tháng
CVPB21071,100-270 (-19.71%)21,00034,300-6,78441,6956 tháng
CMWG21096,500200 (+3.17%)65,500133,20020,246134,5346 tháng
CPNJ2107110-80 (-42.11%)223,50095,500-13,817109,8636 tháng
CACB21032,59090 (+3.60%)8,80033,450-3,55039,5906 tháng
CFPT21111,000-30 (-2.91%)1,50088,200-17,800111,0006 tháng
CHPG21191,620-230 (-12.43%)93,80043,300-9,70056,2406 tháng
CMSN21112,29060 (+2.69%)900151,000-8,796175,8036 tháng
CMWG21131,280 (0.00%)2,100133,200-20,800161,6806 tháng
CPNJ211088020 (+2.33%)1,10095,500-16,798116,6726 tháng
CSTB21127,000-110 (-1.55%)15,10034,6003,60038,0006 tháng
CVIC21092,060-240 (-10.43%)9,50095,500-6,500112,3006 tháng
CVNM21141,070-30 (-2.73%)10,10082,600-11,82399,6856 tháng
CVRE21145,290350 (+7.09%)44,00033,100-90039,2906 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:23/11/2021
Ngày niêm yết:20/12/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:22/12/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:20/05/2022
Ngày đáo hạn:24/05/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,700
Giá thực hiện:37,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.