HĐTL chỉ số VN100 tháng 08/2026 (HNX: 41I2G8000)
VN100 Index Futures August 2026
1805,10
Mở cửa1,820.1
Cao nhất1,825.7
Thấp nhất1,805.1
KLGD41
OI43
Basis-18.60
NN mua1
NN bán4
Cao nhất NY1,940.5
Thấp nhất NY1,741.1
KLBQ NY26
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | 1,820.1 | 1,805.1 | 41 | -25.60 (-1.40%) |
| 06/08/2026 | 1,828.1 | 1,822.8 | 33 | -15.90 (-0.86%) |
| 05/08/2026 | 1,837.7 | 1,831.1 | 30 | -3.60 (-0.20%) |
| 04/08/2026 | 1,825.4 | 1,834.7 | 35 | 9.80 (0.54%) |
| 03/08/2026 | 1,799.0 | 1,824.9 | 27 | 41.80 (2.34%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | VN30F1M | 1,896.3 | 1,890.1 | 229,511 | -5.90 (-0.31%) |
| 07/08/2026 | VN30F2M | 1,891.5 | 1,894.4 | 356 | -6.10 (-0.32%) |
| 07/08/2026 | VN30F1Q | 1,895.5 | 1,893.8 | 46 | -1.70 (-0.09%) |
| 07/08/2026 | VN30F2Q | 1,899.8 | 1,910.0 | 5 | 0.30 (0.02%) |
| 07/08/2026 | VN100F1M | 1,820.1 | 1,805.1 | 41 | -25.60 (-1.40%) |
| 07/08/2026 | VN100F2M | 1,823.2 | 1,814.0 | 6 | -9.20 (-0.50%) |
| 07/08/2026 | VN100F1Q | 1,813.7 | 1,805.4 | 15 | -7.70 (-0.42%) |
| 07/08/2026 | VN100F2Q | 1,819.8 | 1,803.1 | 14 | -26.80 (-1.46%) |
| 07/08/2026 | 41I2G8000 | 1,820.1 | 1,805.1 | 41 | -25.60 (-1.40%) |
| 07/08/2026 | 41I1G8000 | 1,896.3 | 1,890.1 | 229,511 | -5.90 (-0.31%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 34.09% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.47% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.45% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.66% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.55% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.94% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.72% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.31% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 1.92% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.41% |
| Tháng ĐH: | 08/2026 |
| Ngày GDĐT: | 19/06/2026 |
| Ngày GDCC: | 20/08/2026 |
| Ngày TTCC: | 21/08/2026 |
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng |
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN100 |
| Biên độ dao động giá: | +/-7% |
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK |
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt |
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số |