HĐTL chỉ số VN30 tháng 09/2026 (HNX: 41I1G9000)
VN30 Index Futures September 2026
1975,50
Mở cửa1,948.5
Cao nhất1,983.8
Thấp nhất1,945.5
KLGD227,971
OI18,684
Basis0.49
NN mua7,262
NN bán7,963
Cao nhất NY2,080.3
Thấp nhất NY1,735.0
KLBQ NY23,243
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | 1,948.5 | 1,975.5 | 227,971 | 22.50 (1.15%) |
| 16/09/2026 | 1,947.0 | 1,953.0 | 171,166 | 4.90 (0.25%) |
| 15/09/2026 | 1,933.0 | 1,948.1 | 207,861 | 17.20 (0.89%) |
| 14/09/2026 | 1,936.0 | 1,930.9 | 228,276 | -9.10 (-0.47%) |
| 11/09/2026 | 1,964.8 | 1,940.0 | 220,441 | -35.50 (-1.80%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | VN30F1M | 1,881.1 | 1,877.2 | 273,544 | -3 (-0.16%) |
| 09/10/2026 | VN30F2M | 1,879.1 | 1,870.3 | 681 | -7.10 (-0.38%) |
| 09/10/2026 | VN30F1Q | 1,878.5 | 1,876.2 | 89 | -4.30 (-0.23%) |
| 09/10/2026 | VN30F2Q | 1,877.4 | 1,875.8 | 25 | -1.10 (-0.06%) |
| 09/10/2026 | VN100F1M | 1,775.0 | 1,767.0 | 108 | -3 (-0.17%) |
| 09/10/2026 | VN100F2M | 1,769.1 | 1,776.9 | 4 | -0.60 (-0.03%) |
| 09/10/2026 | VN100F1Q | 1,775.6 | 1,775.2 | 16 | -5.80 (-0.33%) |
| 09/10/2026 | VN100F2Q | 1,773.6 | 1,771.5 | 166 | -19.60 (-1.09%) |
| 09/10/2026 | 41I2GA000 | 1,775.0 | 1,767.0 | 108 | -3 (-0.17%) |
| 09/10/2026 | 41I1GA000 | 1,881.1 | 1,877.2 | 273,544 | -3 (-0.16%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 34.09% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.47% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.45% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.66% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.55% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.94% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.72% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.31% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 1.92% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.41% |
| Tháng ĐH: | 09/2026 | ||||||
| Ngày GDĐT: | 16/01/2026 | ||||||
| Ngày GDCC: | 17/09/2026 | ||||||
| Ngày TTCC: | 18/09/2026 | ||||||
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng | ||||||
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN30 | ||||||
| Biên độ dao động giá: | +/-7% | ||||||
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK | ||||||
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt | ||||||
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số | ||||||
| Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: | 13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018) | ||||||
| Giới hạn vị thế: | Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa được nắm giữ trên 1 tài khoản | ||||||
| |||||||