Tài khoản của bạn đang bị giới hạn quyền xem, số liệu sẽ hiển thị giá trị ***. Vui lòng Nâng cấp để sử dụng. Tắt thông báo

CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC (HOSE: VRC)

VRC Real Estate and Investment Joint Stock Company

13,000

(%)
12/05/2026 11:30

Mở cửa13,000

Cao nhất13,000

Thấp nhất13,000

KLGD100

Vốn hóa650

Dư mua500

Dư bán22,000

Cao 52T 15,800

Thấp 52T12,300

KLBQ 52T58,898

NN mua-

% NN sở hữu0.10

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta0.01

EPS15

P/E884.96

F P/E64.36

BVPS25,471

P/B0.51

Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng VRC: VRE VIC VJC PAC CTG
Trending: FPT (142,587) - VIC (139,494) - HPG (138,005) - VCB (108,513) - NVL (107,714)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC (HOSE: VRC) tiền thân là Xí nghiệp xây lắp được thành lập từ năm 1980. VRC hoạt động chính trong các lĩnh vực: bất động sản, mua bán - sáp nhập doanh nghiệp (M&A) và đầu tư tài chính/đa dạng. Công ty chủ động tìm kiếm và phát triển dự án địa ốc, sở hữu quỹ đất, thực hiện các dự án dân cư, nhà ở, khu đô thị, cảng - kho bãi và logistics. Ngoài ra, VRC cũng tham gia M&A, phát triển công t... Xem thêm
Biểu đồ
Tổng hợp
Nhóm chỉ báo1 phút5 phút15 phút30 phút1 giờ4 giờ1 ngày1 tuần1 tháng
Nhóm chỉ báo dao động_________
Nhóm chỉ báo xu hướng_________
Tổng hợp_________
Khung thời gianNhóm chỉ báo dao độngNhóm chỉ báo xu hướngTổng hợp
1 phút___
5 phút___
15 phút___
30 phút___
1 giờ___
4 giờ___
1 ngày___
1 tuần___
1 tháng___
Kỹ thuật
1 phút
5 phút
15 phút
30 phút
1 giờ
4 giờ
1 ngày
1 tuần
1 tháng
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Nhóm chỉ báo dao động
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Relative Strength Index (*)__
MACD Level (12, 26)__
Stochastic %K (14, 3, 3)__
Williams Percent Range (14)__
Average Directional Index (14)__
Momentum (10)__
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)__
Commodity Channel Index (20)__
Stochastic RSI Fast (3, 3, 14, 14)__
Awesome Oscillator__
Bull Bear Power__
Nhóm chỉ báo xu hướng
Đường trung bìnhĐơn giảnLũy thừa
MA (10)
_ _
_ _
MA (20)
_ _
_ _
MA (30)
_ _
_ _
MA (50)
_ _
_ _
MA (100)
_ _
_ _
MA (200)
_ _
_ _
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Hull Moving Average (9)__
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)__
Volume Weighted Moving Average (20)__
Giá & Kỹ thuật
3 tháng
6 tháng
1 năm
2 năm
3 năm
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ