Tài khoản của bạn đang bị giới hạn quyền xem, số liệu sẽ hiển thị giá trị ***. Vui lòng Nâng cấp để sử dụng. Tắt thông báo

CTCP Chứng khoán VPBank (HOSE: VPX)

VPBank Securities Joint Stock Company

29,950

1,600 (+5.64%)
13/02/2026 14:56

Mở cửa28,250

Cao nhất29,950

Thấp nhất28,250

KLGD553,000

Vốn hóa56,156.25

Dư mua4,000

Dư bán69,400

Cao 52T 31,600

Thấp 52T27,300

KLBQ 52T1,611,569

NN mua355,100

% NN sở hữu5.11

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta0.47

EPS1,904

P/E14.89

F P/E26.54

BVPS18,043

P/B1.57

Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng VPX: VCK TCX VIX MBB VPB
Trending: HPG (130,037) - MBB (121,500) - VIC (113,212) - VCB (108,243) - FPT (70,953)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Chứng khoán VPBank (HOSE: VPX) là công ty thành viên nằm trong hệ sinh thái tài chính Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh vượng VPBank, được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp phép thành lập từ năm 2009. VPX định hướng trở thành định chế tài chính công nghệ số hàng đầu Việt Nam, cung cấp các giải pháp đầu tư - chứng khoán toàn diện với trải nghiệm tối ưu và thân thiện cho khách hàng. Lấy công nghệ làm nền tảng, công ty t... Xem thêm
Biểu đồ
Tổng hợp
Nhóm chỉ báo1 phút5 phút15 phút30 phút1 giờ4 giờ1 ngày1 tuần1 tháng
Nhóm chỉ báo dao động_________
Nhóm chỉ báo xu hướng_________
Tổng hợp_________
Khung thời gianNhóm chỉ báo dao độngNhóm chỉ báo xu hướngTổng hợp
1 phút___
5 phút___
15 phút___
30 phút___
1 giờ___
4 giờ___
1 ngày___
1 tuần___
1 tháng___
Kỹ thuật
1 phút
5 phút
15 phút
30 phút
1 giờ
4 giờ
1 ngày
1 tuần
1 tháng
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Nhóm chỉ báo dao động
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Relative Strength Index (*)__
MACD Level (12, 26)__
Stochastic %K (14, 3, 3)__
Williams Percent Range (14)__
Average Directional Index (14)__
Momentum (10)__
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)__
Commodity Channel Index (20)__
Stochastic RSI Fast (3, 3, 14, 14)__
Awesome Oscillator__
Bull Bear Power__
Nhóm chỉ báo xu hướng
Đường trung bìnhĐơn giảnLũy thừa
MA (10)
_ _
_ _
MA (20)
_ _
_ _
MA (30)
_ _
_ _
MA (50)
_ _
_ _
MA (100)
_ _
_ _
MA (200)
_ _
_ _
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Hull Moving Average (9)__
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)__
Volume Weighted Moving Average (20)__
Giá & Kỹ thuật
3 tháng
6 tháng
1 năm
2 năm
3 năm
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ