CTCP Vinacafé Biên Hòa (HOSE: VCF)

Vinacafé Bienhoa Joint Stock Company

150,000

500 (+0.33%)
20/03/2019 10:04

Mở cửa150,000

Cao nhất152,000

Thấp nhất150,000

KLGD940

Vốn hóa3,987

Dư mua1,120

Dư bán300

Cao 52T 195,000

Thấp 52T140,000

KLBQ 52T441

NN mua-

% NN sở hữu0.60

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta-

EPS24,076

P/E6.21

F P/E10.46

BVPS52,755

P/B2.84

Mã xem cùng VCF: MSN RAL VNM VHC YEG
Trending: HPG (29.534) - VNM (27.751) - YEG (24.242) - CTG (22.034) - HSG (18.459)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Vinacafé Biên Hòa
NgàyGiáThay đổiKhối lượng
20/03/2019150,000500 (+0.33%)940
19/03/2019149,500300 (+0.20%)890
18/03/2019149,200200 (+0.13%)1,180
15/03/2019149,000 (0.00%)1,370
14/03/2019149,000 (0.00%)140
08/01/2018Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 66,000 đồng/CP
28/05/2014Trả cổ tức đợt 2/2013 bằng tiền, 1,200 đồng/CP
03/12/2013Trả cổ tức đợt 1/2013 bằng tiền, 800 đồng/CP
06/06/2013Trả cổ tức đợt 2/2012 bằng tiền, 1,200 đồng/CP
17/10/2012Trả cổ tức đợt 1/2012 bằng tiền, 800đ/CP
STTCTCKTỷ lệ(%)Ngày hiệu lực
1 VCSC (CK Bản Việt) 50 0 06/09/2017
2 ACBS (CK ACB) 30 0 20/10/2017
3 BVSC (CK Bảo Việt) 50 0 19/02/2019
4 VPS (CK VPBank) 20 0 26/02/2019
5 TCBS (CK Kỹ Thương) 50 0 11/09/2018
6 MBKE (CK MBKE) 30 10 17/03/2017
7 VCBS (CK Vietcombank) 50 0 13/02/2019
8 APEC (CK Châu Á TBD) 50 0 20/09/2018
9 VFS (CK Nhất Việt) 50 0 06/03/2019
10 HFT (CK HFT) 40 0 12/03/2019
11 APSI (CK An Phát) 50 0 04/10/2018
31/01/2019BCTC Công ty mẹ quý 4 năm 2018
31/01/2019BCTC Hợp nhất quý 4 năm 2018
23/01/2019Báo cáo tình hình quản trị năm 2018
29/10/2018BCTC Hợp nhất quý 3 năm 2018
29/10/2018BCTC Công ty mẹ quý 3 năm 2018

CTCP Vinacafé Biên Hòa

Tên đầy đủ: CTCP Vinacafé Biên Hòa

Tên tiếng Anh: Vinacafé Bienhoa Joint Stock Company

Tên viết tắt:Vinacafé BH

Địa chỉ: KCN Biên Hòa I - Tp.Biên Hòa - T.Đồng Nai

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Tân Kỷ

Điện thoại: (84.251) 383 6554 - 383 4470

Fax: (84.251) 383 6108

Email:vinacafe@vinacafebienhoa.com

Website:http://www.vinacafebienhoa.com

Sàn giao dịch: HOSE

Nhóm ngành: Sản xuất

Ngành: Sản xuất đồ uống và thuốc lá

Ngày niêm yết: 28/01/2011

Vốn điều lệ: 265,791,350,000

Số CP niêm yết: 26,579,135

Số CP đang LH: 26,579,135

Trạng thái: Công ty đang hoạt động

Mã số thuế: 3600261626

GPTL:

Ngày cấp: 29/12/2004

GPKD: 4703000186

Ngày cấp: 29/12/2004

Ngành nghề kinh doanh chính:

- Sản xuất, kinh doanh cà phê, thức uống nhanh và các sản phẩm thực phẩm khác
- Xuất nhập khẩu cà phê, thức uống nhanh và các sản phẩm thực phẩm khác và các dịch vụ khác

- Tiền thân là Nhà Máy Coronel thành lập năm 1969
- Tháng 12/2004: được chuyển thể sang hình thức CTCP. Với VĐL ban đầu là 80 tỷ VNĐ.

Chỉ tiêuĐơn vị
Giá chứng khoánVNĐ
Khối lượng giao dịchCổ phần
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức%
Vốn hóaTỷ đồng
Thông tin tài chínhTriệu đồng
EPS, BVPS, Cổ tức TMVNĐ
P/E, F P/E, P/BLần
ROS, ROA, ROE%
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty.
2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố
3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.