Tài khoản của bạn đang bị giới hạn quyền xem, số liệu sẽ hiển thị giá trị ***. Vui lòng Nâng cấp để sử dụng. Tắt thông báo

CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH (HOSE: TNH)

TNH Hospital Group Joint Stock Company

12,400

(%)
20/01/2026 09:58

Mở cửa12,500

Cao nhất12,500

Thấp nhất12,400

KLGD16,000

Vốn hóa2,055.32

Dư mua13,100

Dư bán15,000

Cao 52T 18,500

Thấp 52T11,500

KLBQ 52T374,428

NN mua-

% NN sở hữu54.81

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta0.41

EPS-641

P/E-19.34

F P/E57.01

BVPS12,307

P/B1.01

Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng TNH: FPT HPG TNG VRE VIC
Trending: HPG (179,369) - VCB (159,514) - VIC (146,333) - MBB (137,706) - FPT (104,801)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH (HOSE: TNH) được thành lập vào năm 2012. Công ty hoạt động chính trong lĩnh vực quản lý vận hành bệnh viện và cung cấp kinh doanh các dịch vụ khám chữa bệnh, chăm sóc y tế, thiết bị vật tư y tế. TNH trở thành công ty đại chúng từ cuối năm 2019. Công ty hiện là hệ thống bệnh viện ngoài công lập lớn nhất các tỉnh miền núi vùng Đông Bắc với hệ thống bệnh viện gồm: Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyê... Xem thêm
Biểu đồ
Tổng hợp
Nhóm chỉ báo1 phút5 phút15 phút30 phút1 giờ4 giờ1 ngày1 tuần1 tháng
Nhóm chỉ báo dao động_________
Nhóm chỉ báo xu hướng_________
Tổng hợp_________
Khung thời gianNhóm chỉ báo dao độngNhóm chỉ báo xu hướngTổng hợp
1 phút___
5 phút___
15 phút___
30 phút___
1 giờ___
4 giờ___
1 ngày___
1 tuần___
1 tháng___
Kỹ thuật
1 phút
5 phút
15 phút
30 phút
1 giờ
4 giờ
1 ngày
1 tuần
1 tháng
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Nhóm chỉ báo dao động
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Relative Strength Index (*)__
MACD Level (12, 26)__
Stochastic %K (14, 3, 3)__
Williams Percent Range (14)__
Average Directional Index (14)__
Momentum (10)__
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)__
Commodity Channel Index (20)__
Stochastic RSI Fast (3, 3, 14, 14)__
Awesome Oscillator__
Bull Bear Power__
Nhóm chỉ báo xu hướng
Đường trung bìnhĐơn giảnLũy thừa
MA (10)
_ _
_ _
MA (20)
_ _
_ _
MA (30)
_ _
_ _
MA (50)
_ _
_ _
MA (100)
_ _
_ _
MA (200)
_ _
_ _
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Hull Moving Average (9)__
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)__
Volume Weighted Moving Average (20)__
Giá & Kỹ thuật
3 tháng
6 tháng
1 năm
2 năm
3 năm
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ