Tài khoản của bạn đang bị giới hạn quyền xem, số liệu sẽ hiển thị giá trị ***. Vui lòng Nâng cấp để sử dụng. Tắt thông báo

CTCP Ô tô TMT (HOSE: TMT)

TMT Motors Corporation

Đang bị cảnh báo

13,050

-600 (-4.40%)
20/01/2026 10:48

Mở cửa13,050

Cao nhất13,050

Thấp nhất13,050

KLGD500

Vốn hóa481.26

Dư mua2,500

Dư bán6,000

Cao 52T 17,200

Thấp 52T9,300

KLBQ 52T32,529

NN mua400

% NN sở hữu2.30

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta0.10

EPS-1,792

P/E-7.62

F P/E1.89

BVPS4,588

P/B2.98

Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng TMT: TNT VMD VPB GEX HAG
Trending: HPG (179,369) - VCB (159,514) - VIC (146,333) - MBB (137,706) - FPT (104,801)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Ô tô TMT (TMT), tiền thân là Công ty Vật tư thiết bị Cơ khí Giao thông Vận tải thuộc Cục Cơ khí - Bộ Giao thông Vận tải được thành lập năm 1976. Năm 2006, Công ty chuyển đổi mô hình kinh doanh thành Công ty Cổ phần. Hoạt động kinh doanh chính của TMT là sản xuất, lắp ráp xe gắn máy và xe ô tô tải các loại. Sản phẩm được phân phối qua hệ thống đại lý độc quyền trên 64 tỉnh thành cả nước. Ngày 22/01/2010, TMT chín... Xem thêm
Biểu đồ
Tổng hợp
Nhóm chỉ báo1 phút5 phút15 phút30 phút1 giờ4 giờ1 ngày1 tuần1 tháng
Nhóm chỉ báo dao động_________
Nhóm chỉ báo xu hướng_________
Tổng hợp_________
Khung thời gianNhóm chỉ báo dao độngNhóm chỉ báo xu hướngTổng hợp
1 phút___
5 phút___
15 phút___
30 phút___
1 giờ___
4 giờ___
1 ngày___
1 tuần___
1 tháng___
Kỹ thuật
1 phút
5 phút
15 phút
30 phút
1 giờ
4 giờ
1 ngày
1 tuần
1 tháng
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Nhóm chỉ báo dao động
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Relative Strength Index (*)__
MACD Level (12, 26)__
Stochastic %K (14, 3, 3)__
Williams Percent Range (14)__
Average Directional Index (14)__
Momentum (10)__
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)__
Commodity Channel Index (20)__
Stochastic RSI Fast (3, 3, 14, 14)__
Awesome Oscillator__
Bull Bear Power__
Nhóm chỉ báo xu hướng
Đường trung bìnhĐơn giảnLũy thừa
MA (10)
_ _
_ _
MA (20)
_ _
_ _
MA (30)
_ _
_ _
MA (50)
_ _
_ _
MA (100)
_ _
_ _
MA (200)
_ _
_ _
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Hull Moving Average (9)__
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)__
Volume Weighted Moving Average (20)__
Giá & Kỹ thuật
3 tháng
6 tháng
1 năm
2 năm
3 năm
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ