CTCP Sông Đà 10 (HNX: SDT)

Song Da No 10 JSC

7,100

(%)
09/04/2021 15:04

Mở cửa7,200

Cao nhất7,200

Thấp nhất7,000

KLGD153,562

Vốn hóa303.40

Dư mua120,337

Dư bán225,112

Cao 52T 7,400

Thấp 52T2,500

KLBQ 52T122,063

NN mua-

% NN sở hữu2.34

Cổ tức TM400

T/S cổ tức0.06

Beta-

EPS*186

P/E38.17

F P/E10.18

BVPS20,583

P/B0.34

* EPS theo công bố trong BCTC năm gần nhất của DN Text.CSTCNote
Mã xem cùng SDT: PXL ACV ITA SD5 ASM
Trending: MBB (117.754) - STB (115.169) - FLC (111.666) - HPG (105.419) - ROS (105.416)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
NgàyGiáThay đổiKhối lượng
12/04/20217,100 (0.00%)
09/04/20217,100 (0.00%)153,562
08/04/20217,100-300 (-4.05%)189,000
07/04/20217,400 (0.00%)268,200
06/04/20217,400 (0.00%)294,754
KLGD: cp, Giá: đồng
ĐVT: Triệu đồng
ĐVT: Triệu đồng
14/04/2020Trả cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, 200 đồng/CP
14/04/2020Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 200 đồng/CP
23/01/2019Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 300 đồng/CP
23/01/2019Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 300 đồng/CP.
17/01/2018Trả cổ tức đợt 1/2016 bằng tiền, 600 đồng/CP
STTCTCKTỷ lệ(%)Ngày hiệu lực
1 SSI (CK SSI) 10 0 29/08/2018
2 HSC (CK Tp. HCM) 10 -10 03/11/2017
3 VPS (CK VPS) 40 20 26/04/2019
4 VNDS (CK VNDirect) 20 0 20/08/2019
5 MBS (CK MB) 20 0 13/04/2018
6 VCSC (CK Bản Việt) 30 0 07/07/2016
7 KBSV (CK KB Việt Nam) 30 0 19/02/2021
8 ACBS (CK ACB) 20 0 26/03/2018
9 YSVN (CK Yuanta) 20 0 01/06/2018
10 SHS (CK Sài Gòn -Hà Nội) 50 0 31/03/2021
11 MBKE (CK MBKE) 20 0 23/11/2017
12 BSC (CK BIDV) 30 -20 07/02/2018
13 VCBS (CK Vietcombank) 50 0 08/05/2020
14 PHS (CK Phú Hưng) 20 0 04/09/2019
15 VIX (CK IB) 10 0 19/09/2018
16 TVB (CK Trí Việt) 30 0 14/05/2020
17 ABS (CK An Bình) 1 0 08/04/2020
18 Pinetree Securities (CK Pinetree) 45 0 05/09/2019
19 VFS (CK Nhất Việt) 50 0 14/05/2020
20 APEC (CK Châu Á TBD) 50 0 21/02/2021
03/03/2021Nghị quyết HĐQT về việc tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2021
08/04/2021Báo cáo thường niên năm 2020
24/03/2021BCTC Công ty mẹ Kiểm toán năm 2020
24/03/2021BCTC Hợp nhất Kiểm toán năm 2020
28/01/2021BCTC Hợp nhất quý 4 năm 2020

CTCP Sông Đà 10

Tên đầy đủ: CTCP Sông Đà 10

Tên tiếng Anh: Song Da No 10 JSC

Tên viết tắt:SONG DA 10

Địa chỉ: Tầng 10-11 - Tòa nhà Sông Đà - Đường Phạm Hùng - P.Mỹ Đình 1 - Q.Nam Từ Liêm - Tp.Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Thanh

Điện thoại: (84.24) 3768 3998

Fax: (84.24) 3768 3997

Email:songda10@songda10.com.vn

Website:http://www.songda10.com.vn

Sàn giao dịch: HNX

Nhóm ngành: Xây dựng và Bất động sản

Ngành: Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng

Ngày niêm yết: 14/12/2006

Vốn điều lệ: 427,323,110,000

Số CP niêm yết: 42,732,311

Số CP đang LH: 42,732,311

Trạng thái: Công ty đang hoạt động

Mã số thuế: 5900189357

GPTL: 2114/QÐ_BXD

Ngày cấp: 14/11/2005

GPKD: 0103010419

Ngày cấp: 26/12/2005

Ngành nghề kinh doanh chính:

- Xây dựng các công trình ngầm và dịch vụ dưới lòng đất, công trình thủy điện, thủy lợi, giao thông, công trình công nghiệp, công trình công cộng, nhà ở
- Khai thác mỏ và chế biến khoáng sản
- Sản xuất, kinh doanh vật tư, vật liệu xây dựng, cấu kiện bê tông, phụ tùng, phụ kiện bằng kim loại phục vụ xây dựng...

- Tiền thân là CT Xây dựng công trình ngầm, được thành lập năm 1981
- Ngày 26/12/2005, CT chính thức đi vào hoạt động dưới hình thức CTCP, đổi tên thành CTCP Sông Đà 10
- Ngày 20/10/2014: Phát hành cổ phiêu hoán đổi để, sáp nhập CTCP Sông Đà 10.1 vào công ty

Chỉ tiêuĐơn vị
Giá chứng khoánVNĐ
Khối lượng giao dịchCổ phần
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức%
Vốn hóaTỷ đồng
Thông tin tài chínhTriệu đồng
EPS, BVPS, Cổ tức TMVNĐ
P/E, F P/E, P/BLần
ROS, ROA, ROE%
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty.
2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố
3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.