CTCP Sông Đà 9.01 (OTC: S91)

Song Da 9.01 Joint Stock Company

Đã hủy niêm yết

12,800

800 (+6.67%)
06/01/2014 00:00

Mở cửa12,000

Cao nhất12,800

Thấp nhất12,000

KLGD17,400

Vốn hóa38

Dư mua15,200

Dư bán9,500

Cao 52T 12,800

Thấp 52T12,800

KLBQ 52T17,400

NN mua-

% NN sở hữu6.46

Cổ tức TM1,500

T/S cổ tức0

Beta-

EPS*2,824

P/E4.53

F P/E3.77

BVPS14,472

P/B0.88

* EPS theo công bố trong BCTC năm gần nhất của DN
Mã xem cùng S91: ROS S55 S64 S74
Trending: HPG (49.742) - VNM (46.062) - MBB (42.791) - STB (42.128) - MWG (38.807)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Sông Đà 9.01

Cơ cấu sở hữu

Thời gianCổ đôngCổ phầnTỷ lệ %Ghi chúĐồ thị
05/03/2013CĐ nước ngoài67,0852.28Chart cơ cấu sở hửu
CĐ trong nước2,872,91597.72
Thời gianCổ đôngCổ phầnTỷ lệ %Ghi chúĐồ thị
27/03/2012Cá nhân nước ngoài48,8851.66Chart cơ cấu sở hửu
Cá nhân trong nước1,257,71042.78
Tổ chức nước ngoài5,4000.18
Tổ chức trong nước1,628,00555.37
Thời gianCổ đôngCổ phầnTỷ lệ %Ghi chúĐồ thị
21/03/2011Cá nhân trong nước1,259,93542.85Chart cơ cấu sở hửu
CĐ nước ngoài53,5851.82
Tổ chức trong nước1,626,48055.32