CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (HOSE: PLP)

Pha Le Plastics Manufacturing and Technology Joint Stock Company

9,500

(%)
21/02/2020 15:00

Mở cửa9,500

Cao nhất9,500

Thấp nhất9,500

KLGD

Vốn hóa238

Dư mua310

Dư bán17,070

Cao 52T 13,000

Thấp 52T8,600

KLBQ 52T40,870

NN mua-

% NN sở hữu9.90

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta-

EPS*3,601

P/E2.64

F P/E3.65

BVPS16,374

P/B0.58

* EPS theo công bố trong BCTC năm gần nhất của DN
Mã xem cùng PLP: NTP NHH VIC VNM BMP
Trending: VNM (32.121) - CTG (26.341) - HPG (25.073) - MBB (25.065) - ROS (24.864)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê

Ban lãnh đạo

Thời gianHọ và tênChức vụNăm sinhTrình độCổ phần nắm giữThời gian gắn bó
31/12/2019Ông Mai Thanh PhươngCTHĐQT/TGĐ1971CN Kinh tế/KS Địa chất3,900,0002014
Ông Lê Thạc TuấnTVHĐQT1971CN Kinh tế/KS Mỏ2017
Ông Nguyễn Hồ HưngTVHĐQT1970Đại học2017
Ông Vũ Đức TiếnTVHĐQT-CN Kế toán Ngân hàng1,369,0002018
Ông Cao Văn TháiPhó TGĐ1981CN Tiếng Trung10,0002018
Ông Lê QuangTVHĐQT/Phó TGĐ1980N/a2019
Bà Trần Hải YếnPhó TGĐ1980Đại học101,0002013
Ông Phạm Xuân TríKTT1990N/aN/A
Ông Đinh Đức TuấnTBKS-KS Mỏ địa chất/CN Kinh tế đối ngoại/CN Tài chính - Ngân hàngN/A
Bà Mai Thị Thanh HoaThành viên BKS-CN Thương mạiN/A
Bà Vũ Ngọc ThúyThành viên BKS1991CN Kế toán2017
Thời gianHọ và tênChức vụNăm sinhTrình độCổ phần nắm giữThời gian gắn bó
30/06/2019Ông Mai Thanh PhươngCTHĐQT/TGĐ1971CN Kinh tế/KS Địa chất3,900,0002014
Ông Lê QuangTVHĐQT-N/a-2019
Ông Lê Thạc TuấnTVHĐQT1971CN Kinh tế/KS Mỏ2017
Ông Nguyễn Hồ HưngTVHĐQT1970Đại học2017
Ông Vũ Đức TiếnTVHĐQT-CN Kế toán Ngân hàng1,369,0002018
Ông Cao Văn TháiPhó TGĐ1981N/a10,000N/A
Bà Trần Hải YếnPhó TGĐ1980Đại học101,0002013
Bà Trịnh Thị Bội GiaoKTT1976CN Kinh tế2017
Ông Đinh Đức TuấnTBKS-KS Mỏ địa chất/CN Kinh tế đối ngoại/CN Tài chính - Ngân hàngN/A
Bà Mai Thị Thanh HoaThành viên BKS-CN Thương mạiN/A
Bà Vũ Ngọc ThúyThành viên BKS1991CN Kế toán2017
Thời gianHọ và tênChức vụNăm sinhTrình độCổ phần nắm giữThời gian gắn bó
31/12/2018Ông Mai Thanh PhươngCTHĐQT/TGĐ1971CN Kinh tế/KS Địa chất3,900,0002014
Ông Đặng Tiến ThànhTVHĐQT1978KS Vận tải1,000,0002016
Ông Lê Thạc TuấnTVHĐQT1971CN Kinh tế/KS Mỏ2017
Ông Nguyễn Hồ HưngTVHĐQT1970Đại học2017
Ông Vũ Đức TiếnTVHĐQT-CN Kế toán Ngân hàng1,369,0002018
Ông Cao Văn TháiPhó TGĐ1981N/a10,000N/A
Bà Trần Hải YếnPhó TGĐ1980Đại học101,0002013
Bà Trịnh Thị Bội GiaoKTT1976CN Kinh tế2017
Ông Đinh Đức TuấnTBKS-KS Mỏ địa chất/CN Kinh tế đối ngoại/CN Tài chính - Ngân hàngN/A
Bà Mai Thị Thanh HoaThành viên BKS-CN Thương mạiN/A
Bà Vũ Ngọc ThúyThành viên BKS1991CN Kế toán2017