CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê (HOSE: PLP)

Pha Le Plastics Manufacturing and Technology Joint Stock Company

8,600

170 (+2.02%)
03/06/2020 15:00

Mở cửa8,400

Cao nhất8,600

Thấp nhất8,400

KLGD41,960

Vốn hóa215

Dư mua1,820

Dư bán10,290

Cao 52T 13,000

Thấp 52T5,600

KLBQ 52T35,271

NN mua-

% NN sở hữu9.89

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta-

EPS*2,204

P/E3.82

F P/E3.24

BVPS16,885

P/B0.51

* EPS theo công bố trong BCTC năm gần nhất của DN
Mã xem cùng PLP: NHH NTP VIC VNM VRE
Trending: HPG (58.347) - VNM (43.689) - MWG (40.705) - HVN (40.197) - MBB (36.244)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê

Ban lãnh đạo

Thời gianHọ và tênChức vụNăm sinhTrình độCổ phần nắm giữThời gian gắn bó
31/12/2019Ông Mai Thanh PhươngCTHĐQT/TGĐ1971CN Kinh tế/KS Địa chất3,900,0002014
Ông Lê Thạc TuấnTVHĐQT1971CN Kinh tế/KS Mỏ2017
Ông Nguyễn Hồ HưngTVHĐQT1970Đại học2017
Ông Vũ Đức TiếnTVHĐQT-CN Kế toán Ngân hàng1,369,0002018
Ông Cao Văn TháiPhó TGĐ1981CN Tiếng Trung10,0002018
Ông Lê QuangTVHĐQT/Phó TGĐ1980N/a2019
Bà Trần Hải YếnPhó TGĐ1980Đại học101,0002013
Ông Phạm Xuân TríKTT1990N/aN/A
Ông Đinh Đức TuấnTBKS-KS Mỏ địa chất/CN Kinh tế đối ngoại/CN Tài chính - Ngân hàngN/A
Bà Mai Thị Thanh HoaThành viên BKS-CN Thương mạiN/A
Thời gianHọ và tênChức vụNăm sinhTrình độCổ phần nắm giữThời gian gắn bó
30/06/2019Ông Mai Thanh PhươngCTHĐQT/TGĐ1971CN Kinh tế/KS Địa chất3,900,0002014
Ông Lê QuangTVHĐQT-N/a-2019
Ông Lê Thạc TuấnTVHĐQT1971CN Kinh tế/KS Mỏ2017
Ông Nguyễn Hồ HưngTVHĐQT1970Đại học2017
Ông Vũ Đức TiếnTVHĐQT-CN Kế toán Ngân hàng1,369,0002018
Ông Cao Văn TháiPhó TGĐ1981N/a10,000N/A
Bà Trần Hải YếnPhó TGĐ1980Đại học101,0002013
Bà Trịnh Thị Bội GiaoKTT1976CN Kinh tế2017
Ông Đinh Đức TuấnTBKS-KS Mỏ địa chất/CN Kinh tế đối ngoại/CN Tài chính - Ngân hàngN/A
Bà Mai Thị Thanh HoaThành viên BKS-CN Thương mạiN/A
Bà Vũ Ngọc ThúyThành viên BKS1991CN Kế toán2017
Thời gianHọ và tênChức vụNăm sinhTrình độCổ phần nắm giữThời gian gắn bó
31/12/2018Ông Mai Thanh PhươngCTHĐQT/TGĐ1971CN Kinh tế/KS Địa chất3,900,0002014
Ông Đặng Tiến ThànhTVHĐQT1978KS Vận tải1,000,0002016
Ông Lê Thạc TuấnTVHĐQT1971CN Kinh tế/KS Mỏ2017
Ông Nguyễn Hồ HưngTVHĐQT1970Đại học2017
Ông Vũ Đức TiếnTVHĐQT-CN Kế toán Ngân hàng1,369,0002018
Ông Cao Văn TháiPhó TGĐ1981N/a10,000N/A
Bà Trần Hải YếnPhó TGĐ1980Đại học101,0002013
Bà Trịnh Thị Bội GiaoKTT1976CN Kinh tế2017
Ông Đinh Đức TuấnTBKS-KS Mỏ địa chất/CN Kinh tế đối ngoại/CN Tài chính - Ngân hàngN/A
Bà Mai Thị Thanh HoaThành viên BKS-CN Thương mạiN/A
Bà Vũ Ngọc ThúyThành viên BKS1991CN Kế toán2017