CTCP Thép Nam Kim (HOSE: NKG)

Nam Kim Steel Joint Stock Company

7,680

-30 (-0.39%)
29/05/2020 15:00

Mở cửa7,710

Cao nhất7,800

Thấp nhất7,680

KLGD2,704,170

Vốn hóa1,398

Dư mua241,830

Dư bán151,870

Cao 52T 9,900

Thấp 52T4,400

KLBQ 52T690,056

NN mua38,390

% NN sở hữu21.38

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta-

EPS*260

P/E29.65

F P/E4.76

BVPS16,804

P/B0.46

* EPS theo công bố trong BCTC năm gần nhất của DN
Mã xem cùng NKG: HSG HPG HBC SHB GEX
Trending: HPG (66.380) - VNM (49.628) - MWG (47.469) - HVN (40.927) - FPT (34.810)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Thép Nam Kim
NgàyGiáThay đổiKhối lượng
29/05/20207,680-30 (-0.39%)2,704,170
28/05/20207,710-10 (-0.13%)2,488,300
27/05/20207,720-10 (-0.13%)4,445,620
26/05/20207,73030 (+0.39%)2,691,160
25/05/20207,700260 (+3.49%)4,025,600
KLGD: cp, Giá: đồng
ĐVT: Triệu đồng
Loading...
ĐVT: Triệu đồng
11/06/2018Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 40%
16/11/2017Trả cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
17/05/2017Trả cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 15%
17/05/2017Trả cổ tức năm 2016 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 35%
29/01/2016Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 100:14
STTCTCKTỷ lệ(%)Ngày hiệu lực
1 MAS (CK Mirae Asset) 20 0 15/05/2020
2 SSI (CK SSI) 20 0 11/05/2020
3 HSC (CK Tp. HCM) 30 0 11/05/2020
4 VCSC (CK Bản Việt) 40 0 26/02/2020
5 KIS (CK KIS) 40 0 20/05/2020
6 MBS (CK MB) 20 0 24/03/2020
7 VNDS (CK VNDirect) 30 0 30/03/2020
8 KBSV (CK KB Việt Nam) 40 0 05/05/2020
9 MBKE (CK MBKE) 20 0 27/12/2019
10 YSVN (CK Yuanta) 20 0 04/02/2020
11 BVSC (CK Bảo Việt) 50 0 23/04/2020
12 VPS (CK VPS) 40 0 26/04/2019
13 ACBS (CK ACB) 30 0 22/05/2020
14 VDSC (CK Rồng Việt) 50 0 29/08/2019
15 SHS (CK Sài Gòn -Hà Nội) 50 0 06/05/2020
16 PHS (CK Phú Hưng) 30 -20 15/05/2020
17 BSC (CK BIDV) 40 0 11/05/2020
18 TVSI (CK Tân Việt) 30 0 01/02/2019
19 AGRISECO (CK Agribank) 40 0 29/04/2020
20 VCBS (CK Vietcombank) 50 0 08/05/2020
21 Vietinbank Securities (CK Vietinbank) 30 0 02/05/2019
22 EVS.,JSC (CK Everest) 50 0 16/08/2019
23 TVB (CK Trí Việt) 40 0 14/05/2020
24 ABS (CK An Bình) 50 0 15/04/2020
25 IBSC (CK IB) 30 0 22/05/2020
26 APEC (CK Châu Á TBD) 50 0 13/09/2019
27 VFS (CK Nhất Việt) 50 0 14/05/2020
28 FNS (CK Funan) 40 0 03/04/2020
29 Pinetree Securities (CK Pinetree) 40 0 06/01/2020
07/05/2020Nghị quyết HĐQT về việc thông qua kế hoạch tổ chức họp ĐHĐCĐ thường niên 2020
27/04/2020BCTC Hợp nhất quý 1 năm 2020
27/04/2020Nghị quyết HĐQT về việc thông qua phương án mua lại cổ phiếu làm cổ phiếu quỹ
27/04/2020BCTC Công ty mẹ quý 1 năm 2020
27/04/2020Giải trình kết quả kinh doanh Hợp nhất quý 1 năm 2020

CTCP Thép Nam Kim

Tên đầy đủ: CTCP Thép Nam Kim

Tên tiếng Anh: Nam Kim Steel Joint Stock Company

Tên viết tắt:NAKISCO

Địa chỉ: Lô A1 đường Đ2 KCN Đồng An 2 - P. Hòa Phú - Tp. Thủ Dầu Một - T. Bình Dương

Người công bố thông tin:

Điện thoại: (84.274) 374 8848

Fax: (84.274) 374 8868 - 374 8849

Email:congbothongtin@namkimgroup.vn

Website:http://www.namkimgroup.vn

Sàn giao dịch: HOSE

Nhóm ngành: Sản xuất

Ngành: Sản xuất các sản phẩm kim loại cơ bản

Ngày niêm yết: 14/01/2011

Vốn điều lệ: 1,819,998,680,000

Số CP niêm yết: 181,999,868

Số CP đang LH: 181,999,868

Trạng thái: Công ty đang hoạt động

Mã số thuế: 3700477019

GPTL: 3700477019

Ngày cấp: 01/12/2002

GPKD: 3700477019

Ngày cấp: 23/12/2002

Ngành nghề kinh doanh chính:

- Sản xuất các loại tôn thép, tôn mạ màu, tôn mạ kẽm, thép ống, thép hộp, thép hình và các sản phẩm từ thép cuộn
- Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Kinh doanh bất động sản
- Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

- Thành lập năm 2002
với VĐL ban đầu là 60 tỷ đồng. Đến nay, CT đã tăng VĐL lên 230
tỷ đồng

Chỉ tiêuĐơn vị
Giá chứng khoánVNĐ
Khối lượng giao dịchCổ phần
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức%
Vốn hóaTỷ đồng
Thông tin tài chínhTriệu đồng
EPS, BVPS, Cổ tức TMVNĐ
P/E, F P/E, P/BLần
ROS, ROA, ROE%
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty.
2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố
3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.