CTCP Than Núi Béo - Vinacomin (HNX: NBC)

Vinacomin - Nui Beo Coal JSC

7,800

-200 (-2.50%)
16/04/2021 15:10

Mở cửa8,000

Cao nhất8,000

Thấp nhất7,600

KLGD188,023

Vốn hóa288.59

Dư mua88,177

Dư bán208,877

Cao 52T 8,700

Thấp 52T5,100

KLBQ 52T71,028

NN mua1,100

% NN sở hữu4.66

Cổ tức TM600

T/S cổ tức0.08

Beta-

EPS*1,260

P/E6.35

F P/E10.96

BVPS12,813

P/B0.62

* EPS theo công bố trong BCTC năm gần nhất của DN Text.CSTCNote
Mã xem cùng NBC: TDN TVD ROS MBB THT
Trending: HPG (134.656) - ROS (131.527) - MBB (111.483) - FLC (110.974) - STB (110.893)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
NgàyGiáThay đổiKhối lượng
16/04/20217,800-200 (-2.50%)188,023
15/04/20218,000-300 (-3.61%)225,917
14/04/20218,300 (0.00%)280,730
13/04/20218,300-400 (-4.60%)319,517
12/04/20218,700 (0.00%)249,675
KLGD: cp, Giá: đồng
ĐVT: Triệu đồng
ĐVT: Triệu đồng
17/06/2020Trả cổ tức năm 2019 bằng tiền, 600 đồng/CP
27/05/2019Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
25/05/2018Trả cổ tức năm 2017 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
12/05/2017Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 550 đồng/CP
23/06/2016Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 600 đồng/CP
STTCTCKTỷ lệ(%)Ngày hiệu lực
1 HSC (CK Tp. HCM) 20 -10 01/06/2017
2 VPS (CK VPS) 20 0 26/04/2019
3 KIS (CK KIS) 20 0 16/01/2017
4 VCSC (CK Bản Việt) 30 0 07/07/2016
5 KBSV (CK KB Việt Nam) 30 0 26/02/2019
6 TVSI (CK Tân Việt) 50 0 01/07/2020
7 SHS (CK Sài Gòn -Hà Nội) 50 0 06/05/2020
8 MBKE (CK MBKE) 20 0 17/03/2017
9 BSC (CK BIDV) 20 0 07/08/2020
10 VCBS (CK Vietcombank) 50 0 08/05/2020
11 PHS (CK Phú Hưng) 20 0 17/08/2020
12 VIX (CK IB) 20 0 05/09/2019
13 TVB (CK Trí Việt) 50 0 14/05/2020
14 ABS (CK An Bình) 20 0 15/04/2020
15 Pinetree Securities (CK Pinetree) 35 0 05/09/2019
16 VFS (CK Nhất Việt) 50 0 14/05/2020
17 APEC (CK Châu Á TBD) 50 0 13/09/2019
05/04/2021Tài liệu đại hội cổ đông thường niên năm 2021
07/04/2021Giải trình kết quả kinh doanh Hợp nhất Kiểm toán năm 2020
05/04/2021Báo cáo thường niên năm 2020
30/03/2021BCTC Kiểm toán năm 2020
02/02/2021Báo cáo tình hình quản trị năm 2020

CTCP Than Núi Béo - Vinacomin

Tên đầy đủ: CTCP Than Núi Béo - Vinacomin

Tên tiếng Anh: Vinacomin - Nui Beo Coal JSC

Tên viết tắt:VNBC

Địa chỉ: Số 799 Lê Thánh Tông - Tp.Hạ Long - T.Quảng Ninh

Người công bố thông tin: Mr. Lưu Anh Đức

Điện thoại: (84.203) 382 5220

Fax: (84.203) 362 5270

Email: giaodich@nuibeo.com.vn

Website:http://www.nuibeo.com.vn

Sàn giao dịch: HNX

Nhóm ngành: Khai khoáng

Ngành: Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt)

Ngày niêm yết: 27/12/2006

Vốn điều lệ: 369,991,240,000

Số CP niêm yết: 36,999,124

Số CP đang LH: 36,999,124

Trạng thái: Công ty đang hoạt động

Mã số thuế: 57001017001

GPTL: 3936/QĐ-BCN

Ngày cấp: 30/11/2005

GPKD: 2203000575

Ngày cấp: 01/04/2006

Ngành nghề kinh doanh chính:

- Khai thác, chế biến, KD than và các khoáng sản
- Chế tạo, sửa chữa, gia công các thiết bị mỏ, phương tiện vận tải, các SP cơ khí, SP đúc...

- CTCP Than Núi Béo-TKV tiền thân là một công trình hợp tác hữu nghị giữa Liên Xô (cũ) và Việt Nam, do Liên Xô thiết kế và đầu tư. Năm 1987, Mỏ bắt đầu được khởi công xây dựng
- Năm 2005, theo Quyết định số 3936/QĐ-BCN ngày 30/11/2005 CTy Than Núi Béo chuyển thành CTCP Than Núi Béo-TKV

Chỉ tiêuĐơn vị
Giá chứng khoánVNĐ
Khối lượng giao dịchCổ phần
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức%
Vốn hóaTỷ đồng
Thông tin tài chínhTriệu đồng
EPS, BVPS, Cổ tức TMVNĐ
P/E, F P/E, P/BLần
ROS, ROA, ROE%
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty.
2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố
3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.