CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải (HNX: MAC)

Maritime Supply & Techlonogy Service JSC

7,100

-100 (-1.39%)
19/04/2019 15:02

Mở cửa7,100

Cao nhất7,100

Thấp nhất7,100

KLGD10,000

Vốn hóa107

Dư mua400

Dư bán20,500

Cao 52T 8,000

Thấp 52T6,300

KLBQ 52T4,273

NN mua-

% NN sở hữu2.41

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta-

EPS733

P/E9.82

F P/E5.45

BVPS12,420

P/B0.57

Mã xem cùng MAC: TRA CTR MBB MHC MNC
Trending: VNM (18.711) - VIC (18.407) - AAA (16.191) - HPG (13.273) - YEG (11.761)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải
NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/04/20197,100-100 (-1.39%)10,000
18/04/20197,200 (0.00%)
17/04/20197,200100 (+1.41%)4,100
16/04/20197,100-200 (-2.74%)6,900
12/04/20197,300 (0.00%)47,100
30/08/2018Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:5
06/10/2017Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 500 đồng/CP
13/01/2017Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 500 đồng/CP
10/06/2016Trả cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:10
02/10/2015Trả cổ tức bằng cổ phiếu, tỷ lệ 100:7
STTCTCKTỷ lệ(%)Ngày hiệu lực
1 SSI (CK Sài Gòn) 40 0 04/01/2019
2 VCSC (CK Bản Việt) 20 0 06/09/2017
3 VNDS (CK VNDirect) 20 0 02/04/2019
4 MBS (CK MB) 40 0 30/08/2018
5 SHS (CK Sài Gòn -Hà Nội) 50 0 03/04/2019
6 KIS (CK KIS) 30 0 16/01/2017
7 ACBS (CK ACB) 20 0 18/05/2017
8 VPS (CK VPBank) 20 -10 08/04/2019
9 MBKE (CK MBKE) 20 0 21/03/2018
10 PHS (CK Phú Hưng) 20 0 03/04/2019
11 VCBS (CK Vietcombank) 50 0 13/02/2019
12 BSC (CK BIDV) 50 0 07/02/2018
13 ABS (CK An Bình) 1 0 04/04/2019
14 FNS (CK Funan) 20 0 01/04/2019
15 TVB (CK Trí Việt) 50 0 05/04/2019
16 APEC (CK Châu Á TBD) 50 0 18/02/2019
17 VFS (CK Nhất Việt) 50 0 27/03/2019
18 HFT (CK HFT) 40 0 05/04/2019
12/04/2019Tài liệu đại hội cổ đông thường niên năm 2019
08/04/2019Báo cáo thường niên năm 2018
03/04/2019Nghị quyết HĐQT số 02.04 ngày 01.04.2019
19/03/2019BCTC Kiểm toán năm 2018
28/01/2019Báo cáo tình hình quản trị năm 2018

CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải

Tên đầy đủ: CTCP Cung ứng và Dịch vụ Kỹ thuật Hàng Hải

Tên tiếng Anh: Maritime Supply & Techlonogy Service JSC

Tên viết tắt:MASERCO

Địa chỉ: 8A Đường Vạn Mỹ - P. Vạn Mỹ - Q. Ngô Quyền - Tp. Hải Phòng

Người công bố thông tin: Ms. Trịnh Thị Thu Trang

Điện thoại: (84.225) 376 6561 - 376 5417

Fax: (84.225) 376 5621 - 376 5671

Email:contact@maserco.com.vn

Website:http://www.maserco.com.vn

Sàn giao dịch: HNX

Nhóm ngành: Vận tải và kho bãi

Ngành: Hỗ trợ vận tải

Ngày niêm yết: 24/12/2009

Vốn điều lệ: 151,397,450,000

Số CP niêm yết: 15,139,745

Số CP đang LH: 15,139,745

Trạng thái: Công ty đang hoạt động

Mã số thuế: 0200807658

GPTL: 2375/QĐ-BGTVT

Ngày cấp: 14/08/2003

GPKD: 0203000582

Ngày cấp: 29/09/2003

Ngành nghề kinh doanh chính:

- Dịch vụ đại lý tàu biển, đại lý vận tải đường biển
- Dịch vụ môi giới hàng hải, cung ứng tàu biển, lai dắt tàu biển
- Dịch vụ kiểm đếm hàng hoá, bốc dỡ hàng hoá tại cảng biển
- Dịch vụ sửa chữa tàu biển tại cảng, sinh tàu biển...

Tiền thân là CTy cung ứng và dịch vụ Hàng hải I. Năm 2003, CTy tiến hành CPH theo Quyết định số 2375/QĐ-BGTVT ngày 14/08/2003 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải.

Chỉ tiêuĐơn vị
Giá chứng khoánVNĐ
Khối lượng giao dịchCổ phần
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức%
Vốn hóaTỷ đồng
Thông tin tài chínhTriệu đồng
EPS, BVPS, Cổ tức TMVNĐ
P/E, F P/E, P/BLần
ROS, ROA, ROE%
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty.
2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố
3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.