Mã xem cùng HRS: MSN
Trending: HPG (50.276) - VNM (36.884) - FLC (28.596) - ITA (28.083) - ROS (26.162)

Cơ cấu sở hữu

Thời gianCổ đôngCổ phầnTỷ lệ %Ghi chúĐồ thị
31/12/2018CĐ nước ngoài5,098,00046.12Chart cơ cấu sở hửu
CĐ trong nước5,955,84653.88
Thời gianCổ đôngCổ phầnTỷ lệ %Ghi chúĐồ thị
31/12/2016CĐ nước ngoài1,448,00019.17Chart cơ cấu sở hửu
CĐ trong nước6,105,84680.83
Thời gianCổ đôngCổ phầnTỷ lệ %Ghi chúĐồ thị
31/12/2013Cá nhân trong nước12,0000.20Chart cơ cấu sở hửu
Tổ chức nước ngoài747,84612.25
Tổ chức trong nước5,346,00087.56