CTCP Tập đoàn Hapaco (HOSE: HAP)

Hapaco Corporation

3,670

-60 (-1.61%)
22/03/2019 15:00

Mở cửa3,620

Cao nhất3,700

Thấp nhất3,560

KLGD41,220

Vốn hóa204

Dư mua2,190

Dư bán2,260

Cao 52T 4,200

Thấp 52T3,200

KLBQ 52T41,627

NN mua-

% NN sở hữu6.83

Cổ tức TM500

T/S cổ tức0

Beta-

EPS589

P/E6.33

F P/E4.15

BVPS12,657

P/B0.29

Mã xem cùng HAP: HHS HAG HPG CTR HSG
Trending: YEG (27.843) - HPG (26.835) - VNM (26.611) - CTG (21.806) - VIC (17.967)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Tập đoàn Hapaco
NgàyGiáThay đổiKhối lượng
22/03/20193,670-60 (-1.61%)41,220
21/03/20193,73030 (+0.81%)56,680
20/03/20193,700 (0.00%)116,440
19/03/20193,700 (0.00%)157,120
18/03/20193,700180 (+5.11%)163,110
22/05/2017Trả cổ tức năm 2016 bằng tiền, 200 đồng/CP
20/10/2016Trả cổ tức năm 2015 bằng cổ phiếu, tỷ lệ 8%
09/06/2016Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 500 đồng/CP
26/05/2015Trả cổ tức đợt 1/2014 bằng tiền, 500 đồng/CP
04/03/2015Thưởng cổ phiếu, tỷ lệ 10:1
STTCTCKTỷ lệ(%)Ngày hiệu lực
1 SSI (CK Sài Gòn) 10 0 28/07/2017
2 HSC (CK Tp. HCM) 20 0 07/04/2017
3 VCSC (CK Bản Việt) 40 0 07/07/2016
4 VNDS (CK VNDirect) 20 0 06/03/2019
5 SHS (CK Sài Gòn -Hà Nội) 50 0 04/03/2019
6 BVSC (CK Bảo Việt) 50 0 09/01/2019
7 VPS (CK VPBank) 40 0 26/02/2019
8 MBKE (CK MBKE) 10 0 21/03/2018
9 YSVN (CK Yuanta) 20 0 05/11/2018
10 PHS (CK Phú Hưng) 20 0 13/03/2019
11 VCBS (CK Vietcombank) 50 0 13/02/2019
12 IBSC (CK IB) 10 0 04/03/2019
13 ABS (CK An Bình) 1 0 06/03/2019
14 TVB (CK Trí Việt) 50 0 27/02/2019
15 APEC (CK Châu Á TBD) 50 0 18/02/2019
16 VFS (CK Nhất Việt) 50 0 06/03/2019
17 HFT (CK HFT) 40 0 12/03/2019
18 APSI (CK An Phát) 50 0 04/10/2018
22/03/2019BCTC Công ty mẹ Kiểm toán năm 2018
22/03/2019BCTC Hợp nhất Kiểm toán năm 2018
01/03/2019Nghị quyết HĐQT về việc thông qua công tác chuẩn bị ĐHĐCĐ thường niên năm 2019
31/01/2019Báo cáo tình hình quản trị năm 2018
21/01/2019BCTC Công ty mẹ quý 4 năm 2018

CTCP Tập đoàn Hapaco

Tên đầy đủ: CTCP Tập đoàn Hapaco

Tên tiếng Anh: Hapaco Corporation

Tên viết tắt:Tập Đoàn Hapaco

Địa chỉ: Tầng 3 Toà nhà Green Số 7 Lô 28A đường Lê Hồng Phong - P. Đông Khê - Q. Ngô Quyền - Tp. Hải Phòng

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Tuấn Anh

Điện thoại: (84.225) 355 6002

Fax: (84.225) 355 6008

Email:hapaco@hapaco.vn

Website:http://www.hapaco.vn

Sàn giao dịch: HOSE

Nhóm ngành: Sản xuất

Ngành: Sản xuất giấy

Ngày niêm yết: 04/08/2000

Vốn điều lệ: 556,266,210,000

Số CP niêm yết: 55,626,621

Số CP đang LH: 55,471,151

Trạng thái: Công ty đang hoạt động

Mã số thuế: 0200371361

GPTL: 1912 QĐ/UB

Ngày cấp: 28/10/1999

GPKD: 055591

Ngày cấp: 03/11/1999

Ngành nghề kinh doanh chính:

- Sản xuất bột giấy, giấy các loại, sản phẩm chế biến từ lâm sản để xuất khẩu
- Sản xuất kinh doanh xăng dầu và các sản phẩm chưng cất từ dầu mỏ
- Đầu tư tài chính và mua bán chứng khoán...

- Tiền thân của Hapaco là Xí nghiệp giấy bìa Đồng Tiến, thành lập năm 1960
- CPH năm 1999 sau khi hợp nhất với công ty Hải Âu
- Tháng 08/2000 là 1 trong 4 công ty đầu tiên niêm yết trên TTCK

Chỉ tiêuĐơn vị
Giá chứng khoánVNĐ
Khối lượng giao dịchCổ phần
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức%
Vốn hóaTỷ đồng
Thông tin tài chínhTriệu đồng
EPS, BVPS, Cổ tức TMVNĐ
P/E, F P/E, P/BLần
ROS, ROA, ROE%
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty.
2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố
3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.