| Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | CĐ khác | 129,157,181 | 3.23 | |||
| CĐ Nhà nước | 3,870,842,819 | 96.77 | Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp | |||
| 31/12/2024 | CĐ khác | 129,157,181 | 3.23 | |||
| CĐ Nhà nước | 3,870,842,819 | 96.77 | Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp | |||
| 31/12/2023 | CĐ khác | 129,157,181 | 3.23 | |||
| CĐ Nhà nước | 3,870,842,819 | 96.77 | Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp |