CTCP Vật tư Xăng Dầu (HOSE: COM)

Materials - Petroleum Joint Stock Company

49,950

(%)
23/10/2019 11:29

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

KLGD

Vốn hóa705

Dư mua120

Dư bán120

Cao 52T 57,500

Thấp 52T48,300

KLBQ 52T185

NN mua-

% NN sở hữu0.44

Cổ tức TM2,000

T/S cổ tức0

Beta-

EPS*6,393

P/E7.81

F P/E11.56

BVPS33,848

P/B1.48

* EPS theo công bố trong BCTC năm gần nhất của DN
Mã xem cùng COM: CNG PLX NNC HAH VGI
Trending: FLC (37.856) - VNM (29.536) - HPG (21.479) - MWG (18.556) - MBB (17.917)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Vật tư Xăng Dầu
NgàyGiáThay đổiKhối lượng
23/10/201949,950 (0.00%)
22/10/201949,950-1,050 (-2.06%)50
21/10/201951,000100 (+0.20%)20
18/10/201950,900-3,500 (-6.43%)10
17/10/201954,400-500 (-0.91%)700
KLGD: cp, Giá: đồng
ĐVT: Triệu đồng
ĐVT: Triệu đồng
21/12/2018Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 4,000 đồng/CP
27/08/2018Trả cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
18/01/2018Trả cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
13/12/2017Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
06/09/2017Trả cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
STTCTCKTỷ lệ(%)Ngày hiệu lực
1 SHS (CK Sài Gòn -Hà Nội) 50 0 26/08/2019
2 BVSC (CK Bảo Việt) 50 0 21/08/2019
3 VCBS (CK Vietcombank) 50 0 27/08/2019
4 TVB (CK Trí Việt) 50 0 27/08/2019
5 VFS (CK Nhất Việt) 50 0 28/08/2019
6 HFT (CK HFT) 40 0 05/09/2019
18/10/2019BCTC quý 3 năm 2019
07/08/2019BCTC Soát xét 6 tháng đầu năm 2019
22/07/2019BCTC quý 2 năm 2019
02/07/2019Báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2019
10/06/2019Nghị quyết HĐQT về việc lựa chọn đơn vị kiểm toán cho năm tài chính 2019

CTCP Vật tư Xăng Dầu

Tên đầy đủ: CTCP Vật tư Xăng Dầu

Tên tiếng Anh: Materials - Petroleum Joint Stock Company

Tên viết tắt:COMECO

Địa chỉ: Tầng 7,8,9 Tòa nhà Comeco - Số 549 Điện Biên Phủ - P.3 - Q.3 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Mr. Phạm Văn Khoa

Điện thoại: (84.28) 3832 1111

Fax: (84.28) 3832 5555

Email:comecopetro@hcm.vnn.vn

Website:http://www.comeco.vn

Sàn giao dịch: HOSE

Nhóm ngành: Bán lẻ

Ngành: Trạm xăng

Ngày niêm yết: 07/08/2006

Vốn điều lệ: 141,206,280,000

Số CP niêm yết: 14,120,628

Số CP đang LH: 14,120,628

Trạng thái: Công ty đang hoạt động

Mã số thuế: 0300450673

GPTL: 94/2000/QĐ-TTg

Ngày cấp: 09/08/2000

GPKD: 4103000236

Ngày cấp: 13/12/2000

Ngành nghề kinh doanh chính:

- Kinh doanh xăng, dầu, nhớt, dịch vụ giữ xe
- Thiết bị cho trạm xăng và vật tư, phương tiện giao thông vận tải
- Xây dựng dân dụng và công nghiệp, đặc biệt là các trạm xăng dầu kho xưởng
- Kinh doanh bất động sản, cho thuê văn phòng kho bãi...

- Tiền thân là Công ty Vật tư thiết bị giao thông vận tải (thuộc Sở GTCC TP. HCM)
- Ngày 01/01/2001, COMECO chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP

Chỉ tiêuĐơn vị
Giá chứng khoánVNĐ
Khối lượng giao dịchCổ phần
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức%
Vốn hóaTỷ đồng
Thông tin tài chínhTriệu đồng
EPS, BVPS, Cổ tức TMVNĐ
P/E, F P/E, P/BLần
ROS, ROA, ROE%
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty.
2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố
3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.