CTCP Vật tư Xăng Dầu (HOSE: COM)

Materials - Petroleum Joint Stock Company

57,400

(%)
23/04/2019 15:00

Mở cửa57,400

Cao nhất57,400

Thấp nhất57,400

KLGD10

Vốn hóa811

Dư mua10

Dư bán1,940

Cao 52T 57,500

Thấp 52T47,700

KLBQ 52T217

NN mua-

% NN sở hữu0.46

Cổ tức TM2,000

T/S cổ tức0

Beta-

EPS6,393

P/E8.98

F P/E13.29

BVPS32,085

P/B1.79

Mã xem cùng COM: CNG CMV CLW VIC TDH
Trending: VNM (23.634) - VIC (21.260) - AAA (17.085) - HPG (15.659) - HSG (14.106)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Vật tư Xăng Dầu
NgàyGiáThay đổiKhối lượng
23/04/201957,400 (0.00%)10
22/04/201957,400 (0.00%)4,000
19/04/201957,400100 (+0.17%)10
18/04/201957,3003,700 (+6.90%)10
17/04/201953,600 (0.00%)
21/12/2018Trả cổ tức đợt 2/2018 bằng tiền, 4,000 đồng/CP
27/08/2018Trả cổ tức đợt 1/2018 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
18/01/2018Trả cổ tức đợt 3/2017 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
13/12/2017Trả cổ tức đợt 2/2017 bằng tiền, 2,000 đồng/CP
06/09/2017Trả cổ tức đợt 1/2017 bằng tiền, 1,000 đồng/CP
STTCTCKTỷ lệ(%)Ngày hiệu lực
1 SHS (CK Sài Gòn -Hà Nội) 50 0 03/04/2019
2 BVSC (CK Bảo Việt) 50 0 04/04/2019
3 MBKE (CK MBKE) 20 0 21/03/2018
4 VCBS (CK Vietcombank) 50 0 13/02/2019
5 TVB (CK Trí Việt) 50 0 05/04/2019
6 APEC (CK Châu Á TBD) 50 0 20/09/2018
7 VFS (CK Nhất Việt) 50 0 27/03/2019
8 HFT (CK HFT) 40 0 05/04/2019
22/04/2019Nghị quyết đại hội cổ đông thường niên năm 2018
19/04/2019BCTC quý 1 năm 2019
19/04/2019Giải trình kết quả kinh doanh quý 1 năm 2019
06/04/2019Tài liệu đại hội cổ đông thường niên năm 2019
22/03/2019Báo cáo thường niên năm 2018

CTCP Vật tư Xăng Dầu

Tên đầy đủ: CTCP Vật tư Xăng Dầu

Tên tiếng Anh: Materials - Petroleum Joint Stock Company

Tên viết tắt:COMECO

Địa chỉ: Tầng 7,8,9 Tòa nhà Comeco - Số 549 Điện Biên Phủ - P.3 - Q.3 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Mr. Phạm Văn Khoa

Điện thoại: (84.28) 3832 1111

Fax: (84.28) 3832 5555

Email:comecopetro@hcm.vnn.vn

Website:http://www.comeco.vn

Sàn giao dịch: HOSE

Nhóm ngành: Bán lẻ

Ngành: Trạm xăng

Ngày niêm yết: 07/08/2006

Vốn điều lệ: 141,206,280,000

Số CP niêm yết: 14,120,628

Số CP đang LH: 14,120,628

Trạng thái: Công ty đang hoạt động

Mã số thuế: 0300450673

GPTL: 94/2000/QĐ-TTg

Ngày cấp: 09/08/2000

GPKD: 4103000236

Ngày cấp: 13/12/2000

Ngành nghề kinh doanh chính:

- Kinh doanh xăng, dầu, nhớt, dịch vụ giữ xe
- Thiết bị cho trạm xăng và vật tư, phương tiện giao thông vận tải
- Xây dựng dân dụng và công nghiệp, đặc biệt là các trạm xăng dầu kho xưởng
- Kinh doanh bất động sản, cho thuê văn phòng kho bãi...

- Tiền thân là Công ty Vật tư thiết bị giao thông vận tải (thuộc Sở GTCC TP. HCM)
- Ngày 01/01/2001, COMECO chính thức hoạt động dưới hình thức CTCP

Chỉ tiêuĐơn vị
Giá chứng khoánVNĐ
Khối lượng giao dịchCổ phần
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức%
Vốn hóaTỷ đồng
Thông tin tài chínhTriệu đồng
EPS, BVPS, Cổ tức TMVNĐ
P/E, F P/E, P/BLần
ROS, ROA, ROE%
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty.
2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố
3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.