Tài khoản của bạn đang bị giới hạn quyền xem, số liệu sẽ hiển thị giá trị ***. Vui lòng Nâng cấp để sử dụng. Tắt thông báo

CTCP ATG Planet (UPCoM: ATG)

ATG Planet Joint Stock Company

Hạn chế giao dịch

9,700

-1,700 (-14.91%)
06/03/2026 15:00

Mở cửa10,500

Cao nhất11,300

Thấp nhất9,700

KLGD183,300

Vốn hóa147.63

Dư mua

Dư bán7,600

Cao 52T 11,500

Thấp 52T2,600

KLBQ 52T28,055

NN mua-

% NN sở hữu0.01

Cổ tức TM

T/S cổ tức-

Beta-0.77

EPS1,926

P/E5.92

F P/E86.75

BVPS2,012

P/B5.67

Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng ATG: GKM HDB ACM DPR BCR
Trending: HPG (201,900) - FPT (164,601) - BSR (152,819) - MBB (131,056) - VCB (124,418)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP ATG Planet (UPCoM: ATG), tiền thân là Công ty TNHH An Trường An được thành lập vào năm 2005 với . Hoạt động chính trong ngành khai thác khoáng sản, đặc biệt là quặng Titan, Công ty hiện đang hoạt động khai thác tại mỏ quặng ở Bình Thuận với trữ lượng sản xuất đạt 800 nghìn tấn mỗi năm. Bên cạnh khai thác và chế biến sâu quặng kim loại, Công ty còn khai thác mỏ cát ở Tuy Phước có trữ lượng 700 nghìn tấn/năm. Công... Xem thêm
Biểu đồ
Tổng hợp
Nhóm chỉ báo1 phút5 phút15 phút30 phút1 giờ4 giờ1 ngày1 tuần1 tháng
Nhóm chỉ báo dao động_________
Nhóm chỉ báo xu hướng_________
Tổng hợp_________
Khung thời gianNhóm chỉ báo dao độngNhóm chỉ báo xu hướngTổng hợp
1 phút___
5 phút___
15 phút___
30 phút___
1 giờ___
4 giờ___
1 ngày___
1 tuần___
1 tháng___
Kỹ thuật
1 phút
5 phút
15 phút
30 phút
1 giờ
4 giờ
1 ngày
1 tuần
1 tháng
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Bán 0
Trung lập 0
Mua 0
Nhóm chỉ báo dao động
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Relative Strength Index (*)__
MACD Level (12, 26)__
Stochastic %K (14, 3, 3)__
Williams Percent Range (14)__
Average Directional Index (14)__
Momentum (10)__
Ultimate Oscillator (7, 14, 28)__
Commodity Channel Index (20)__
Stochastic RSI Fast (3, 3, 14, 14)__
Awesome Oscillator__
Bull Bear Power__
Nhóm chỉ báo xu hướng
Đường trung bìnhĐơn giảnLũy thừa
MA (10)
_ _
_ _
MA (20)
_ _
_ _
MA (30)
_ _
_ _
MA (50)
_ _
_ _
MA (100)
_ _
_ _
MA (200)
_ _
_ _
Chỉ báoGiá trịTín hiệu
Hull Moving Average (9)__
Ichimoku Base Line (9, 26, 52, 26)__
Volume Weighted Moving Average (20)__
Giá & Kỹ thuật
3 tháng
6 tháng
1 năm
2 năm
3 năm
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ