|
|
|
|
CTCP Chứng Khoán Sài Gòn - Hà Nội
|
Mã quan tâm: HAG(2,987) - VNM(2,525) - PPC(2,458) - ITA(2,242) - PVX(2,184)
CTCP Chứng Khoán Sài Gòn - Hà Nội 9101698 CTCP Chứng Khoán Sài Gòn - Hà Nội 1091698
|
|
|
Nhóm ngành:
|
|
Ngành:
|
|
Cổ phiếu không được giao dịch ký quỹ theo Thông báo ngày 04/07/2012 của HNX
|
|
6,800
400 ( 6.25%)
21/05/2013, 09:59
|
|
Mở cửa
|
6,500
|
|
Cao nhất
|
6,900
|
|
Thấp nhất
|
6,500
|
|
KLGD
|
4,145,400
|
|
Vốn hóa
|
679
|
|
|
Dư mua
|
1,653,200
|
|
Dư bán
|
1,824,400
|
|
Cao 52T
|
8,400
|
|
Thấp 52T
|
3,700
|
|
KLBQ 52T
|
1,492,069
|
|
|
NN mua
|
0
|
|
% NN sở hữu
|
0
|
|
Cổ tức TM
|
0
|
|
T/S cổ tức |
0
|
|
Beta
|
0
|
|
|
EPS
|
0
|
|
P/E
|
0
|
|
F P/E
|
4
|
|
BVPS
|
0
|
|
P/B
|
0
|
|
|
|
|
|
1
ngày
| 5
ngày
| 3
tháng
| 6
tháng
| 12
tháng
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
Thống kê giao dịch
|
 |
| Ngày | Giá | Thay đổi | Khối lượng | BQ mua | BQ bán | NN mua | NN bán |
| 21/05/2013 |
6,800 |
+400 ▲(6.25%)
| 4,145,400 | 10,581 | 6,245 | - | - |
| 20/05/2013 |
6,400 |
+100 ▲(1.59%)
| 835,900 | 9,116 | 5,189 | - | - |
| 17/05/2013 |
6,300 |
-100 ▼(-1.56%)
| 782,800 | 5,689 | 6,348 | - | - |
| 16/05/2013 |
6,400 |
0 ■(0.00%)
| 519,100 | 8,453 | 6,077 | - | - |
| 15/05/2013 |
6,400 |
0 ■(0.00%)
| 599,000 | 5,938 | 6,039 | - | 6,900 |
|
|
|
|
|
Thông tin tài chính
|
|
|
Xem theo quý
Xem theo năm
Chỉ tiêu kế hoạch
|
|
|
|
|
|
Xem theo quý
Xem theo năm
Chỉ tiêu kế hoạch
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tin tức
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tải tài liệu
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tên đầy đủ
|
CTCP Chứng Khoán Sài Gòn - Hà Nội |
|
Tên tiếng Anh
|
Saigon - Hanoi Securities JSC |
|
Tên viết tắt
|
SHS
|
|
Địa chỉ
|
Tầng 1&3 - Tòa nhà Trung tâm Hội nghị Công đoàn - Số 1 Yết Kiêu - Q.Hoàn Kiếm - Tp.Hà Nội |
|
Điện thoại
|
(84.4) 3818 1888 |
|
Fax
|
(84.4) 3818 1688 |
|
Email
|
contact@shs.com.vn
|
|
Website
|
http://www.shs.com.vn
|
|
Sàn giao dịch
|
HNX |
|
Nhóm ngành
|
Tài chính và bảo hiểm |
|
Ngành
|
Dịch vụ tài chính và các hoạt động liên quan |
|
Ngày niêm yết
|
25/06/2009 |
|
Vốn điều lệ
|
1,000,000,000,000 |
|
Số CP niêm yết
|
100,000,000 |
|
Số CP đang LH
|
99,845,000
|
|
Trạng thái
|
Công ty đang hoạt động |
|
Mã số thuế
|
0102524651 |
|
GPTL
|
66/UBCK-GP |
|
Ngày cấp
|
15/11/2007 |
|
GPKD
|
|
|
Ngày cấp
|
|
|
Ngành nghề kinh doanh chính
|
- Môi giới chứng khoán - Tự doanh chứng khoán - Tư vấn đầu tư chứng khoán - Bảo lãnh phát hành chứng khoán - Lưu ký chứng khoán... |
|
VP đại diện
|
Số 141-143 Hàm Nghi – P. Nguyễn Thái Bình - Q.1 - Tp.HCM Điện Thoại: (84.8) 39151368 Fax: (84.8) 39151369
|
|
CTCP Chứng khoán Sài Gòn – Hà Nội (SHS) được chính thức thành lập ngày 15/11/2007 theo Giấy phép số 66/UBCK-GP của UBCKNN, với số VĐL ban đầu là 350 tỷ đồng. |
|
|
Họp ĐHCĐ thường niên năm 2013
SHS: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2013
Thông báo ngày đăng ký cuối cùng lập danh sách cổ đông đối với cổ phiếu SHS của CTCP Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội như sau: 1. Ngày đăng ký cuối cùng: 05/03/2013 2. Ngày giao dịch không hưởng quyền: 01/03/2013 3. Lý do và mục đích: * Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2013 - Tỷ lệ phân bổ quyền: 1:1 (01 cổ phiếu – 01 quyền biểu quyết) - Thời gian dự kiến họp: Dự kiến trong tháng 4/2013 - Địa điểm tổ chức họp: Công ty sẽ thông báo sau. - Nội dung họp: Công ty sẽ thông báo sau.
|
|
|
Chỉ tiêu
|
Đơn vị
|
|
Giá chứng khoán |
VNĐ
|
|
Khối lượng giao dịch |
Cổ phần
|
|
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức |
% |
|
Vốn hóa |
Tỷ đồng
|
|
Thông tin tài chính |
Triệu đồng |
|
EPS, BVPS, Cổ tức TM |
VNĐ
|
|
P/E, F P/E, P/B
|
Lần
|
|
ROS, ROA, ROE |
%
|
1. Kỳ kế toán cho năm CPH được tính từ ngày thành lập công ty. 2. F P/E: Tính toán dựa trên số liệu lợi nhuận kế hoạch do DN công bố 3. Đồ thị giá 3 tháng/6 tháng/12 tháng được vẽ bằng dữ liệu điều chỉnh.
|
|
|
|
|
|
|