Danh mục 
Theo dõi 
Tìm kiếm

Mã công ty      Ngành
Nhà đầu tư xem MSR cũng xem: MSN POW BSR FIT LTG

CTCP Tài nguyên Masan

Mã quan tâm: VIC(21,674) - VNM(21,211) - CTG(21,144) - QNS(19,853) - MBB(19,620)
CTCP Tài nguyên MasanCTCP Tài nguyên Masan
8107090
CTCP Tài nguyên MasanCTCP Tài nguyên Masan1087090
Ngành cấp 1/Ngành cấp 2:

Khai khoáng / Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng

Ngành cấp 3:

Các hoạt động hỗ trợ cho khai thác kim loại


28,800 

115 ( 0.40%)

20/04/2018, 03:00

Mở cửa 27,800
Cao nhất 29,100
Thấp nhất 27,800
KLGD 44,300
Vốn hóa 20,720
Dư mua 44,100
Dư bán 44,800
Cao 52T 35,000
Thấp 52T 13,400
KLBQ 52T 181,944
NN mua 0
% NN sở hữu 0
Cổ tức TM 0
T/S cổ tức 0
Beta 0
EPS 0
P/E 0
F P/E 93
BVPS 0
P/B 0
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
 
 
Tổng quan
 
Thống kê giao dịch
 
Phân tích kỹ thuật
 
Tài chính
 
Tin tức & Sự kiện
 
Tài liệu
 
DN cùng ngành
 
Hồ sơ doanh nghiệp
 
Thống kê giao dịch
NgàyGiáThay đổiKhối lượngBQ muaBQ bánNN muaNN bán
20/04/2018 28,800 +115(0.40%) 44,3001,4981,157--
19/04/2018 27,800 -696(-2.39%) 107,8001,8101,796-2,700
18/04/2018 28,700 +34(0.12%) 42,8501,1351,185-9,000
17/04/2018 29,400 +1,300(4.68%) 79,1601,2951,18970018,000
16/04/2018 28,000 +24(0.09%) 52,4061,4731,414-13,000
 
Thông tin tài chính
Xem theo quý Xem theo năm Chỉ tiêu kế hoạch
 
Xem theo quý Xem theo năm Chỉ tiêu kế hoạch
Doanh nghiệp cùng ngành
 
Tin tức
MSR: Thành viên BKS từ nhiệm
MSR: Đính chính thông tin về ngày họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2018
MSR: Thông báo mời họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2018
MSR: Báo cáo thường niên 2017
MSR: Báo cáo tài chính năm 2017 (Công ty mẹ)
 
Tải tài liệu
  
MSR: Báo cáo thường niên năm 2017
  
MSR: BCTC Công ty mẹ Kiểm toán năm 2017
  
MSR: BCTC Hợp nhất Kiểm toán năm 2017
  
MSR: Giải trình kết quả kinh doanh Hợp nhất Kiểm toán năm 2017
  
MSR: BCTC Hợp nhất quý 4 năm 2017
 
Thông tin cơ bản
Liên hệ Niêm yết Đăng ký KD Mốc lịch sử Sự kiện Ghi chú
Sàn giao dịch UPCoM
Nhóm ngành Khai khoáng
Ngành Các hoạt động hỗ trợ Khai khoáng
Ngày niêm yết 17/09/2015
Vốn điều lệ 7,194,473,280,000
Số CP niêm yết 703,544,898
Số CP đang LH 719,447,328
  • Tra cứu chứng khoán
    Tra cứu chứng khoán
  • Theo dõi chứng khoán