Danh mục 
Theo dõi 
Tìm kiếm

Mã công ty      Ngành
Nhà đầu tư xem ATG cũng xem: FLC TGG CTG VNM SRA

CTCP An Trường An

Mã quan tâm: VNM(21,166) - MWG(14,822) - FLC(14,183) - CTG(13,508) - QNS(12,732)
CTCP An Trường AnCTCP An Trường An
7104121
CTCP An Trường AnCTCP An Trường An1074121
Ngành cấp 1/Ngành cấp 2:

Khai khoáng / Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt)

Ngành cấp 3:

Khai thác quặng kim loại

Cổ phiếu không được giao dịch ký quỹ theo Thông báo số 15/TB-SGDHCM ngày 04/01/2019

Đang bị cảnh báo

1,500 

20 ( 1.35%)

18/01/2019, 03:00

Mở cửa 1,480
Cao nhất 1,540
Thấp nhất 1,400
KLGD 93,520
Vốn hóa 23
Dư mua 8,700
Dư bán 15,950
Cao 52T 3,500
Thấp 52T 1,000
KLBQ 52T 182,214
NN mua 500
% NN sở hữu 0
Cổ tức TM 0
T/S cổ tức 0
Beta 0
EPS 0
P/E 0
F P/E 8
BVPS 0
P/B 0
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
 
 
Tổng quan
 
Thống kê giao dịch
 
Phân tích kỹ thuật
 
Tài chính
 
Tin tức & Sự kiện
 
Tài liệu
 
DN cùng ngành
 
Hồ sơ doanh nghiệp
 
Thống kê giao dịch
NgàyGiáThay đổiKhối lượngBQ muaBQ bánNN muaNN bán
18/01/2019 1,500 +20(1.35%) 93,520817.761,421.69500-
17/01/2019 1,480 -90(-5.73%) 99,8001,867.741,739.38--
16/01/2019 1,570 0(0.00%) 64,350671.39830.47--
15/01/2019 1,570 +100(6.80%) 101,280975.471,688-500
14/01/2019 1,470 -110(-6.96%) 284,3501,951.383,440--
 
Thông tin tài chính
Xem theo quý Xem theo năm Chỉ tiêu kế hoạch
 
Xem theo quý Xem theo năm Chỉ tiêu kế hoạch
Doanh nghiệp cùng ngành
 
Tin tức
ATG: Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2018 so với quý 4 năm 2017
ATG: BCTC Hợp nhất quý 4 năm 2018
ATG: BCTC quý 4 năm 2018
ATG: Báo cáo về thay đổi sở hữu của cổ đông lớn Đỗ Phi Thường
ATG: Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2018 so với quý 3/2017
 
Tải tài liệu
  
ATG: BCTC Hợp nhất quý 4 năm 2018
  
ATG: Giải trình kết quả kinh doanh Hợp nhất quý 4 năm 2018
  
ATG: BCTC Công ty mẹ quý 4 năm 2018
  
ATG: BCTC Hợp nhất quý 3 năm 2018
  
ATG: Giải trình kết quả kinh doanh Hợp nhất quý 3 năm 2018
 
Thông tin cơ bản
Liên hệ Niêm yết Đăng ký KD Mốc lịch sử Sự kiện Ghi chú
Sàn giao dịch HOSE
Nhóm ngành Khai khoáng
Ngành Khai khoáng (ngoại trừ dầu mỏ và khí đốt)
Ngày niêm yết 22/08/2016
Vốn điều lệ 152,200,000,000
Số CP niêm yết 15,220,000
Số CP đang LH 15,220,000
  • Tra cứu chứng khoán
    Tra cứu chứng khoán
  • Theo dõi chứng khoán